| Cổ phiếu | 1,228 Bio. | — | ACE | 0,29 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 8/5/2023 | 21.122,57 | 7,32 | 42,73 |
| Cổ phiếu | 635,783 tỷ | — | KODEX | 4,50 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | KRX 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/6/2006 | 32.486,08 | 0,90 | 8,94 |
| Cổ phiếu | 544,218 tỷ | — | Tiger ETF | 0,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MKF Hyundai Motor Group FW Index - KRW | 9/3/2011 | 59.384,16 | 0,82 | 9,78 |
| Cổ phiếu | 360,833 tỷ | — | Tiger ETF | 0,50 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | WISE Cosmetics Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2015 | 3.766,02 | 2,60 | 21,99 |
| Cổ phiếu | 100,795 tỷ | — | Tiger ETF | 0,50 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | WISE Tour Lesisure Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2015 | 3.686,73 | 1,43 | 11,20 |
| Cổ phiếu | 25,306 tỷ | — | NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | TOPIX-17 COMMERCIAL & WHOLESALE TRADE - JPY | 21/3/2008 | 140.444,22 | 1,94 | 17,23 |
| Cổ phiếu | 22,28 tỷ | 8,914 tr.đ. | SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 16/12/1998 | 117,43 | 9,62 | 31,43 |
| Cổ phiếu | 13,46 tỷ | — | KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 18.090,16 | 9,56 | 31,48 |
| Cổ phiếu | 13,14 tỷ | — | KODEX | 0,45 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | KRX Consumer Discretionary - KRW | 28/3/2017 | 12.095,56 | 0,99 | 12,48 |
| Cổ phiếu | 12,171 tỷ | — | ACE | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 10/9/2024 | 9.216,86 | 6,37 | 29,49 |
| Cổ phiếu | 11,264 tỷ | — | NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | TOPIX-17 ELECTRIC APPLIANCES & PRECISION INSTRUMENTS - JPY | 21/3/2008 | 53.221,27 | 3,03 | 26,22 |
| Cổ phiếu | 8,31 tỷ | — | Tiger ETF | 0,40 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRX - Benchmark TR Gross | 5/4/2011 | 28.106,39 | 0,95 | 9,87 |
| Cổ phiếu | 6,417 tỷ | — | NH-Amundi | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 24/11/2021 | 11.828,38 | 1,01 | 14,74 |
| Cổ phiếu | 6,076 tỷ | 41.476,54 | Vanguard | 0,09 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI US IMI 25/50 Consumer Discretionary | 26/1/2004 | 388,48 | 6,13 | 27,04 |
| Cổ phiếu | 5,367 tỷ | 68,444 tr.đ. | Direxion | 0,95 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 15,47 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,952 tỷ | — | KBStar ETF | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/12/2017 | 9.612,13 | 0,64 | 7,19 |
| Cổ phiếu | 2,931 tỷ | — | NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | TOPIX-17 RETAIL TRADE - JPY | 21/3/2008 | 39.840,05 | 2,67 | 26,19 |
| Cổ phiếu | 2,506 tỷ | — | ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/8/2021 | 1,16 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,773 tỷ | 115.039,5 | Fidelity | 0,08 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI USA IMI Consumer Discretionary 25/50 Index | 21/10/2013 | 100,89 | 6,18 | 27,11 |
| Cổ phiếu | 1,545 tỷ | — | Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/2/2020 | 1,59 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,374 tỷ | 122.251,2 | iShares | 0,38 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Russell 1000 Consumer Discretionary 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index | 12/6/2000 | 102,28 | 6,72 | 26,47 |
| Cổ phiếu | 972,85 tr.đ. | 1,348 tr.đ. | YieldMax | 1,04 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 22/11/2022 | 33,41 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 918,499 tr.đ. | — | Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI New Energy Vehicle Counted Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/3/2020 | 0,83 | 2,46 | 26,43 |
| Cổ phiếu | 882,467 tr.đ. | — | Nippon | 0,21 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Nifty Auto Index - INR - Benchmark TR Gross | 20/1/2022 | 187,99 | 4,86 | 14,20 |
| Cổ phiếu | 836,552 tr.đ. | — | Yuanta | 0,44 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | TWSE Electronics Index - TWD - Benchmark TR Gross | 4/7/2007 | 170,70 | 5,36 | 26,48 |
| Cổ phiếu | 755,925 tr.đ. | — | Global X | 0,59 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Solactive Japan Leisure & Entertainment Index - JPY - Benchmark TR Net | 24/9/2021 | 2.640,14 | 1,75 | 18,31 |
| Cổ phiếu | 740,523 tr.đ. | — | iShares | 0,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P 500 CAPPED 35/20 CONSUMER DISCRETIONARY NTR | 20/11/2015 | 16,38 | 9,51 | 32,07 |
| Cổ phiếu | 738,82 tr.đ. | — | Fullgoal | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/1/2022 | 1,34 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 693,938 tr.đ. | — | ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Tourism Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 21/12/2021 | 0,81 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 677,732 tr.đ. | 4,614 tr.đ. | SPDR | 0,35 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Retail Select Industry | 19/6/2006 | 88,62 | 3,05 | 16,53 |
| Cổ phiếu | 587,984 tr.đ. | — | Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI 800 Automobile and Parts Index - CNY - Benchmark TR Gross | 7/4/2021 | 1,38 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 378,569 tr.đ. | 1,894 tr.đ. | Direxion | 0,99 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 7/9/2022 | 28,10 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 368,735 tr.đ. | — | Purpose | 1,74 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 20/12/2022 | 22,63 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 332,47 tr.đ. | — | Ping An | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/8/2021 | 1,24 | 3,14 | 37,80 |
| Cổ phiếu | 298,473 tr.đ. | 17.903,18 | First Trust | 0,61 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | StrataQuant Consumer Discretionary Index | 8/5/2007 | 70,82 | 2,83 | 15,11 |
| Cổ phiếu | 287,941 tr.đ. | — | Xtrackers | 0,25 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC | 14/3/2016 | 67,33 | 4,81 | 27,24 |
| Cổ phiếu | 281,524 tr.đ. | — | Amundi | 0,25 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 12,77 | 5,41 | 28,41 |
| Cổ phiếu | 281,524 tr.đ. | — | Amundi | 0,25 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 12,77 | 5,41 | 28,41 |
| Cổ phiếu | 279,152 tr.đ. | 2,859 tr.đ. | T-Rex | 1,05 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 19/10/2023 | 21,54 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 277,831 tr.đ. | — | ChinaAMC | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Auto Parts Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Net | 6/5/2024 | 1,53 | 2,72 | 23,40 |
| Cổ phiếu | 275,43 tr.đ. | 9.025,645 | iShares | 0,39 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Discretionary (Sector) Capped Index (USD) | 12/9/2006 | 205,64 | 3,70 | 22,82 |
| Cổ phiếu | 263,579 tr.đ. | 4.744,2 | VanEck | 0,35 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MVIS US Listed Retail 25 | 2/5/2001 | 261,75 | 8,51 | 28,35 |
| Cổ phiếu | 259,556 tr.đ. | 35.264,46 | Invesco | 0,57 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Dynamic Leisure & Entertainment Int Index (AMEX) | 23/6/2005 | 61,50 | 4,17 | 16,79 |
| Cổ phiếu | 247,987 tr.đ. | — | Harvest ETFs | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Solactive US Large & Mid Cap Technology Index - Benchmark TR Net | 16/1/2025 | 7,89 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 244,496 tr.đ. | — | iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | STOXX Europe 600 / Automobiles & Parts (Capped) - SS | 8/7/2002 | 46,06 | 0,67 | 9,40 |
| Cổ phiếu | 240,696 tr.đ. | — | Leverage Shares | 4,78 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3X TSLA (USD)(NR) | 17/3/2021 | 15,43 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 231,786 tr.đ. | 29.162,76 | Invesco | 0,40 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P 500 Equal Weighted / Consumer Discretionary -SEC | 1/11/2006 | 59,33 | 7,01 | 22,79 |
| Cổ phiếu | 227,285 tr.đ. | 15,71 tr.đ. | Tradr | 1,17 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 13/7/2022 | 20,78 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 224,358 tr.đ. | 2,092 tr.đ. | GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 18/12/2024 | 4,18 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 217,982 tr.đ. | 442.633,7 | YieldMax | 1,17 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 24/7/2023 | 11,30 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 201,151 tr.đ. | — | Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index | 12/9/2017 | 93,23 | 9,18 | 31,39 |
| Cổ phiếu | 201,151 tr.đ. | — | Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index | 12/9/2017 | 93,23 | 9,18 | 31,39 |
| Cổ phiếu | 190,61 tr.đ. | 41.686,18 | Global X | 0,65 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI China Consumer Discretionary 10/50 Index | 30/11/2009 | 21,14 | 2,54 | 15,39 |
| Cổ phiếu | 184,033 tr.đ. | — | E Fund | 0,20 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Equipment Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 0,98 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 177,456 tr.đ. | 1,456 tr.đ. | GraniteShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 22/8/2023 | 26,01 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 160,945 tr.đ. | — | E Fund | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Hang Seng Stock Connect Automotive Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/11/2025 | 0,96 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 147,026 tr.đ. | — | Huaxia | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2024 | 1,29 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 144,04 tr.đ. | — | iShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR | 17/11/2020 | 6,21 | 1,93 | 17,01 |
| Cổ phiếu | 136,873 tr.đ. | — | SPDR | 0,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 7/7/2015 | 71,03 | 9,55 | 32,91 |
| Cổ phiếu | 136,49 tr.đ. | 718.655,2 | GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Alibaba Group Holding Limited - Benchmark Price Return | 13/12/2022 | 38,40 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 126,438 tr.đ. | 6.916,689 | Amplify | 0,65 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | EQM Online Retail Index - Discontinued as of 02-May-2024 | 20/4/2016 | 65,37 | 4,17 | 22,30 |
| Cổ phiếu | 126,227 tr.đ. | — | Hwabao | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Net | 5/12/2025 | 1,01 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 124,497 tr.đ. | — | Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 17/9/2025 | 0,92 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 116,674 tr.đ. | 203.452,2 | Roundhill | 0,99 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 19/2/2025 | 28,05 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 116,053 tr.đ. | — | CSOP | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 137,44 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 116,045 tr.đ. | — | CSOP | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 137,43 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 101,901 tr.đ. | — | Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net | 20/6/2024 | 27,06 | 2,74 | 15,35 |
| Cổ phiếu | 101,414 tr.đ. | — | Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net | 20/6/2024 | 27,31 | 2,74 | 15,35 |
| Cổ phiếu | 99,504 tr.đ. | — | Purpose | 1,81 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 20/12/2022 | 39,35 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 96,137 tr.đ. | — | Harvest ETFs | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 21/8/2024 | 11,52 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 91,262 tr.đ. | — | Invesco | 0,14 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Select Sector Capped 20% Consumer Discretionary Index | 16/12/2009 | 837,06 | 9,35 | 29,85 |
| Cổ phiếu | 82,494 tr.đ. | — | Fullgoal | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/1/2022 | 1,42 | 2,36 | 15,19 |
| Cổ phiếu | 79,178 tr.đ. | 64,349 tr.đ. | Direxion | 0,94 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 5,51 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 78,27 tr.đ. | — | Fullgoal | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 19/5/2025 | 1,01 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 68,775 tr.đ. | — | SPDR | 0,30 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI World Consumer Discretionary 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 84,64 | 4,88 | 23,99 |
| Cổ phiếu | 68,158 tr.đ. | — | CSOP | 2,00 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 10,60 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 68,154 tr.đ. | — | CSOP | 2,00 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 10,60 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 66,923 tr.đ. | — | SPDR | 0,18 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI Europe / Consumer Discretionary -SEC | 5/12/2014 | 164,94 | 1,94 | 17,10 |
| Cổ phiếu | 65,303 tr.đ. | 15,256 tr.đ. | T-Rex | 1,05 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 19/10/2023 | 13,49 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 63,328 tr.đ. | 12.401,38 | ProShares | 0,58 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | ProShares Online Retail Index | 13/7/2018 | 55,14 | 5,43 | 23,95 |
| Cổ phiếu | 61,268 tr.đ. | — | Lyxor | 0,30 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC | 23/8/2010 | 395,66 | 3,84 | 15,30 |
| Cổ phiếu | 60,762 tr.đ. | — | iShares | 0,20 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | MSCI World Consumer Discretionary ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 16/10/2019 | 8,73 | 4,88 | 27,02 |
| Cổ phiếu | 60,459 tr.đ. | — | ICBC | 0,52 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Net | 25/6/2025 | 1,05 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 57,116 tr.đ. | — | iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | STOXX Europe 600 / Travel & Leisure (Capped) - SS | 8/7/2002 | 24,21 | 3,34 | 12,26 |
| Cổ phiếu | 56,171 tr.đ. | — | iShares | 0,66 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Discretionary Hedged to CAD Index - CAD | 26/3/2013 | 59,61 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 55,308 tr.đ. | — | KSM | 0 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 4/12/2018 | 709,20 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 53,82 tr.đ. | — | Harvest ETFs | 1,25 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Gross | 12/4/2023 | 20,48 | 5,72 | 19,30 |
| Cổ phiếu | 53,237 tr.đ. | — | Bosera | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CNI Top Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/12/2021 | 1,12 | 2,39 | 13,57 |
| Cổ phiếu | 51,187 tr.đ. | 19.123,82 | Roundhill | 0,75 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Morningstar Sports Betting & iGaming Select Index - Benchmark TR Gross | 4/6/2020 | 17,94 | 3,27 | 17,46 |
| Cổ phiếu | 50,499 tr.đ. | 26,317 tr.đ. | GraniteShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Tesla, Inc. | 21/8/2023 | 8,83 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 49,648 tr.đ. | — | Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/11/2021 | 1,20 | 3,14 | 37,77 |
| Cổ phiếu | 48,195 tr.đ. | — | Yongying | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI Home Furnishings and Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/11/2025 | 1,07 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 47,857 tr.đ. | 256.164,7 | GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 4/3/2024 | 25,39 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 45,196 tr.đ. | 82.117,36 | REX Shares | 0,99 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 4/6/2025 | 21,85 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 44,559 tr.đ. | — | ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | CSI All Index Information Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/3/2024 | 1,95 | 3,78 | 44,86 |
| Cổ phiếu | 42,321 tr.đ. | 23,54 tr.đ. | Leverage Shares | 0,75 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 13/12/2024 | 7,55 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 41,645 tr.đ. | — | Harvest ETFs | 0,65 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Net | 7/1/2021 | 33,22 | 5,76 | 19,24 |
| Cổ phiếu | 38,312 tr.đ. | — | ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 18/3/2024 | 1,26 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 36,337 tr.đ. | 57.196,78 | YieldMax | 1,07 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | | 8/8/2024 | 13,02 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 31,229 tr.đ. | 378.193,1 | Direxion | 0,94 | Hàng tiêu dùng chu kỳ | S&P Retail Select Industry | 14/7/2010 | 10,05 | 0 | 0 |