ETF · Phân khúc

Hàng tiêu dùng theo chu kỳ

Tổng số ETF
295

Tất cả sản phẩm

295 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu1,17 Bio. ACE0,29Hàng tiêu dùng theo chu kỳ8/5/202320.386,454,1743,44
Cổ phiếu632,9 tỷ Tiger ETF0,15Hàng tiêu dùng theo chu kỳMKF Hyundai Motor Group FW Index - KRW10/3/201149.843,500,7310,80
Samsung KODEX Autos ETF
·
Cổ phiếu398,3 tỷ Kodex0,45Hàng tiêu dùng theo chu kỳKRX 300 Index - KRW - Benchmark TR Net27/6/200626.869,490,758,36
MIRAE ASSET TIGER COSMETICS ETF
·
Cổ phiếu282,7 tỷ Tiger ETF0,50Hàng tiêu dùng theo chu kỳWISE Cosmetics Index - KRW - Benchmark TR Gross7/10/20154.584,182,2619,66
MIRAE ASSET TIGER TOUR LEISURE ETF
·
Cổ phiếu70,1 tỷ Tiger ETF0,50Hàng tiêu dùng theo chu kỳWISE Tour Lesisure Index - KRW - Benchmark TR Gross7/10/20152.686,061,1116,79
Cổ phiếu30,08 tỷ NEXT FUNDS0,32Hàng tiêu dùng theo chu kỳTOPIX-17 COMMERCIAL & WHOLESALE TRADE - JPY21/3/2008287,001,9818,48
Cổ phiếu22,59 tỷ7,48 tr.đ. SPDR0,08Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Consumer Discretionary Select Sector16/12/1998116,468,8830,89
Cổ phiếu13,8 tỷ Kodex0,45Hàng tiêu dùng theo chu kỳKRX Consumer Discretionary - KRW28/3/201715.138,570,8412,21
Cổ phiếu13,24 tỷ KODEX0,25Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/3/202318.009,868,7630,67
Cổ phiếu10,98 tỷ ACE0,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳ10/9/20248.324,935,4720,50
Cổ phiếu8,66 tỷ NEXT FUNDS0,32Hàng tiêu dùng theo chu kỳTOPIX-17 ELECTRIC APPLIANCES & PRECISION INSTRUMENTS - JPY21/3/200850.161,652,7025,77
Cổ phiếu6,9 tỷ Tiger ETF0,40Hàng tiêu dùng theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRX - Benchmark TR Gross6/4/201124.861,660,819,24
etf_assetclass_Sector Equity6,6 tỷ57.515 Vanguard0,09Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI US IMI 25/50 Consumer Discretionary26/1/2004387,516,3128,44
Cổ phiếu5,86 tỷ NH-Amundi0,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳ24/11/202110.822,070,8516,60
Cổ phiếu4,95 tỷ KB Asset Management0,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRW - Benchmark Price Return21/12/20179.612,130,647,19
Cổ phiếu3,57 tỷ82,45 tr.đ. Direxion0,95Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.9/8/20229,380,000,00
Cổ phiếu2,19 tỷ NEXT FUNDS0,32Hàng tiêu dùng theo chu kỳTOPIX-17 RETAIL TRADE - JPY21/3/200837.583,162,5025,03
Cổ phiếu1,68 tỷ81.792 Fidelity0,08Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI USA IMI Consumer Discretionary 25/50 Index21/10/2013100,285,9227,27
Cổ phiếu1,58 tỷ ChinaAMC0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross12/8/20211,060,000,00
Cổ phiếu1,2 tỷ Guotai0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross27/2/20201,430,000,00
Cổ phiếu1,19 tỷ106.823 IShares0,37Hàng tiêu dùng theo chu kỳRussell 1000 Consumer Discretionary 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index11/6/2000100,436,1925,90
Cổ phiếu882,47 tr.đ. Nippon0,21Hàng tiêu dùng theo chu kỳNifty Auto Index - INR - Benchmark TR Gross20/1/2022187,994,8614,20
Cổ phiếu862,93 tr.đ. Guotai0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI New Energy Vehicle Counted Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross10/3/20200,802,4626,43
Cổ phiếu840,51 tr.đ. Yuanta0,44Hàng tiêu dùng theo chu kỳTWSE Electronics Index - TWD - Benchmark TR Gross4/7/2007164,725,7027,57
Cổ phiếu770,29 tr.đ.173.382 IShares0,15Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P 500 CAPPED 35/20 CONSUMER DISCRETIONARY NTR19/11/201516,488,4630,66
Tài sản thay thế667,16 tr.đ.595.142 YieldMax1,07Hàng tiêu dùng theo chu kỳ22/11/202222,240,000,00
Cổ phiếu607,39 tr.đ. Global X0,59Hàng tiêu dùng theo chu kỳSolactive Japan Leisure & Entertainment Index - JPY - Benchmark TR Net24/9/20212.696,001,5317,98
Cổ phiếu588,85 tr.đ. Guotai0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI 800 Automobile and Parts Index - CNY - Benchmark TR Gross7/4/20211,300,000,00
Cổ phiếu565,45 tr.đ. Fullgoal0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross20/1/20221,190,000,00
Cổ phiếu509,7 tr.đ. ChinaAMC0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Tourism Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross21/12/20210,680,000,00
Cổ phiếu430,5 tr.đ.429.064 Purpose Investments0,40Hàng tiêu dùng theo chu kỳ19/12/202215,470,000,00
Cổ phiếu369,48 tr.đ.60.103 Invesco0,58Hàng tiêu dùng theo chu kỳDynamic Leisure & Entertainment Int Index (AMEX)23/6/200564,824,0514,73
Cổ phiếu342,59 tr.đ.3.820 Xtrackers0,25Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC14/3/201658,294,4227,01
Cổ phiếu296,76 tr.đ.62.887 Invesco0,40Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P 500 Equal Weighted / Consumer Discretionary -SEC1/11/200655,575,9821,17
Cổ phiếu282 tr.đ. Amundi0,18Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net20/9/202213,264,5926,69
Cổ phiếu282 tr.đ.5.135 Amundi0,18Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net20/9/202213,264,5926,69
Cổ phiếu281,9 tr.đ.4,83 tr.đ. SPDR0,35Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Retail Select Industry19/6/200686,732,4915,36
Cổ phiếu263,57 tr.đ.3,06 tr.đ. Direxion0,99Hàng tiêu dùng theo chu kỳAmazon.com, Inc.7/9/202236,230,000,00
etf_assetclass_Sector Equity260,24 tr.đ.10.721 First Trust0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳStrataQuant Consumer Discretionary Index8/5/200768,482,5213,83
Cổ phiếu259,69 tr.đ.205.016 Harvest0,40Hàng tiêu dùng theo chu kỳSolactive US Large & Mid Cap Technology Index - Benchmark TR Net16/1/20255,710,000,00
Cổ phiếu254,47 tr.đ.12.064 IShares0,37Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Global 1200 Consumer Discretionary (Sector) Capped Index (USD)11/9/2006195,743,2822,20
VanEck Retail ETF
·
Cổ phiếu246,34 tr.đ.5.380 VanEck0,35Hàng tiêu dùng theo chu kỳMVIS US Listed Retail 2520/12/2011261,637,5026,02
Cổ phiếu235,71 tr.đ. Ping An0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross30/8/20211,103,0937,04
Tài sản thay thế232,59 tr.đ.390.334 YieldMax1,09Hàng tiêu dùng theo chu kỳ24/7/202310,550,000,00
Cổ phiếu187,12 tr.đ. E Fund 0,20Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Equipment Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross29/12/20210,890,000,00
Chinaamc Auto Parts Theme Etf
·
Cổ phiếu177,41 tr.đ. ChinaAMC0,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Auto Parts Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Net6/5/20241,322,7323,46
Cổ phiếu177,19 tr.đ.12.915 IShares0,46Hàng tiêu dùng theo chu kỳSTOXX Europe 600 / Automobiles & Parts (Capped) - SS7/7/200240,560,608,72
etf_assetclass_US Equity164,84 tr.đ.2,85 tr.đ. Rexshares1,05Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.19/10/202313,000,000,00
Leverage Shares - 3x Tesla
·
Cổ phiếu160,35 tr.đ.659.536 LeverageShares0,75Hàng tiêu dùng theo chu kỳiSTOXX Leveraged 3X TSLA (USD)(NR)17/3/20216,810,000,00
Cổ phiếu159,61 tr.đ. E Fund 0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳHang Seng Stock Connect Automotive Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross14/11/20250,970,000,00
Cổ phiếu151,17 tr.đ. Xtrackers0,12Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index12/9/201795,368,2331,37
Cổ phiếu133,48 tr.đ. Guotai0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross17/9/20250,870,000,00
Cổ phiếu132,76 tr.đ.585 SPDR0,18Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR30/9/2001156,021,7015,44
Cổ phiếu132,08 tr.đ. Huaxia0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross30/12/20241,220,000,00
Cổ phiếu130,07 tr.đ.1.323 Xtrackers0,12Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index12/9/201782,038,2331,37
etf_assetclass_Leveraged/Inverse128,51 tr.đ.942.103 GraniteShares1,20Hàng tiêu dùng theo chu kỳAlibaba Group Holding Limited - Benchmark Price Return13/12/202217,800,000,00
Amplify Online Retail ETF
·
Cổ phiếu125,8 tr.đ.13.826 Amplify0,65Hàng tiêu dùng theo chu kỳEQM Online Retail Index - Discontinued as of 02-May-202420/4/201671,883,6117,44
Cổ phiếu115,1 tr.đ.2.172 SPDR0,15Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Consumer Discretionary Select Sector7/7/201562,218,3931,10
Cổ phiếu115,08 tr.đ. Harvest ETFs0,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳ21/8/202411,850,000,00
Cổ phiếu113,07 tr.đ.37.340 Global X0,65Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI China Consumer Discretionary 10/50 Index30/11/200917,182,4415,44
Cổ phiếu106,7 tr.đ.90.237 Purpose Investments0,40Hàng tiêu dùng theo chu kỳ19/12/202243,120,000,00
Cổ phiếu100,02 tr.đ. CSOP0,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.24/3/2025111,180,000,00
Cổ phiếu100,02 tr.đ. CSOP0,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.24/3/2025111,180,000,00
Cổ phiếu98,4 tr.đ.56.974 IShares0,18Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI World Consumer Discretionary ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - USD - Benchmark TR Net15/10/20197,554,3125,07
Cổ phiếu97,57 tr.đ.7,57 tr.đ. Tradr1,23Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.13/7/202219,740,000,00
Cổ phiếu96,97 tr.đ.35.046 IShares0,18Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR16/11/20205,911,7015,45
Cổ phiếu92,35 tr.đ. Amundi0,30Hàng tiêu dùng theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net20/6/202436,962,0622,44
Cổ phiếu92,35 tr.đ. Amundi0,30Hàng tiêu dùng theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net20/6/202426,232,5513,85
Cổ phiếu92,35 tr.đ.4.504 Amundi0,30Hàng tiêu dùng theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net20/6/202426,232,0622,44
Cổ phiếu87,29 tr.đ. Fullgoal0,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳ19/5/20250,940,000,00
etf_assetclass_Leveraged/Inverse75,71 tr.đ.1,67 tr.đ. GraniteShares1,05Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.21/8/202316,180,000,00
Cổ phiếu74,16 tr.đ.753 Invesco0,14Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Select Sector Capped 20% Consumer Discretionary Index16/12/2009814,2010,0930,75
Cổ phiếu73,68 tr.đ.108.384 Roundhill Investments0,99Hàng tiêu dùng theo chu kỳ19/2/202517,800,000,00
Cổ phiếu70,48 tr.đ.27.702 IShares0,46Hàng tiêu dùng theo chu kỳSTOXX Europe 600 / Travel & Leisure (Capped) - SS7/7/200224,432,8011,05
Cổ phiếu68,86 tr.đ. CSOP2,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.24/3/202512,170,000,00
Cổ phiếu68,86 tr.đ. CSOP2,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.24/3/202512,170,000,00
Cổ phiếu67,24 tr.đ. Fullgoal0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross25/1/20221,272,3615,18
Cổ phiếu65,91 tr.đ. SPDR0,30Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI World Consumer Discretionary 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net28/2/200985,064,3026,54
Cổ phiếu61,51 tr.đ.59.597 VanEck0,16Hàng tiêu dùng theo chu kỳ20/8/202525,630,000,00
Tài sản thay thế61,49 tr.đ.74.380 GraniteShares3,11Hàng tiêu dùng theo chu kỳ18/12/202420,200,000,00
Cổ phiếu61,27 tr.đ. Amundi0,30Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC19/10/2010395,663,8415,30
etf_assetclass_Leveraged/Inverse61,11 tr.đ.495.227 Direxion0,95Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.9/8/202257,660,000,00
Cổ phiếu60,49 tr.đ.6.615 ProShares0,58Hàng tiêu dùng theo chu kỳProShares Online Retail Index13/7/201857,614,6622,83
Cổ phiếu60,46 tr.đ. ICBC0,52Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Net25/6/20251,050,000,00
Cổ phiếu55,4 tr.đ. Hwabao0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Net5/12/20250,960,000,00
Cổ phiếu55,21 tr.đ.1.028 IShares0,66Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Global 1200 Consumer Discretionary Hedged to CAD Index - CAD25/3/201356,620,000,00
Cổ phiếu53,47 tr.đ.456 Harvest0,75Hàng tiêu dùng theo chu kỳSolactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Gross12/4/202319,445,7119,19
Cổ phiếu51,9 tr.đ. KSM0,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Consumer Discretionary Select Sector4/12/2018651,500,000,00
Cổ phiếu49,88 tr.đ.30.292 Roundhill Investments0,75Hàng tiêu dùng theo chu kỳMorningstar Sports Betting & iGaming Select Index - Benchmark TR Gross4/6/202019,183,359,50
Cổ phiếu46,47 tr.đ. Bosera0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCNI Top Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross13/12/20211,032,3913,56
Cổ phiếu45,99 tr.đ. Guotai0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross10/11/20211,073,0937,00
Cổ phiếu41,91 tr.đ.45,28 tr.đ. Leverage Shares0,80Hàng tiêu dùng theo chu kỳ13/12/20245,690,000,00
Cổ phiếu38,58 tr.đ. ChinaAMC0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳ18/3/20241,140,000,00
Cổ phiếu38,28 tr.đ. Yongying0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Home Furnishings and Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross14/11/20250,950,000,00
etf_assetclass_Leveraged/Inverse38,04 tr.đ.168.972 GraniteShares1,21Hàng tiêu dùng theo chu kỳAmazon.com, Inc.4/3/202433,670,000,00
Cổ phiếu37,75 tr.đ.2.248 Amundi0,30Hàng tiêu dùng theo chu kỳSTOXX Europe 600 / Automobiles & Parts (Capped) - SS31/1/201992,321,8714,74
Cổ phiếu37,26 tr.đ. Harvest ETFs0,65Hàng tiêu dùng theo chu kỳSolactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Net7/1/202130,615,6819,04
Amplify Travel Tech ETF
·
Cổ phiếu36,67 tr.đ.29.772 Amplify0,75Hàng tiêu dùng theo chu kỳPrime Travel Technology Index12/2/202019,302,837,35
Cổ phiếu36,45 tr.đ. ChinaAMC0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI All Index Information Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross27/3/20241,713,7644,60
Cổ phiếu LeverageShares0,27Hàng tiêu dùng theo chu kỳiSTOXX Inverse Leveraged -3X MBG (EUR)(NR)13/6/20223,120,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF