| Cổ phiếu | 1,17 Bio. | — | AC ACE | 0,29 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 8/5/2023 | 20.386,45 | 4,17 | 43,44 |
TE | Cổ phiếu | 632,9 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MKF Hyundai Motor Group FW Index - KRW | 10/3/2011 | 49.843,50 | 0,73 | 10,80 |
KO | Cổ phiếu | 398,3 tỷ | — | KO Kodex | 0,45 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | KRX 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/6/2006 | 26.869,49 | 0,75 | 8,36 |
TE | Cổ phiếu | 282,7 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | WISE Cosmetics Index - KRW - Benchmark TR Gross | 7/10/2015 | 4.584,18 | 2,26 | 19,66 |
TE | Cổ phiếu | 70,1 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | WISE Tour Lesisure Index - KRW - Benchmark TR Gross | 7/10/2015 | 2.686,06 | 1,11 | 16,79 |
NF | Cổ phiếu | 30,08 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | TOPIX-17 COMMERCIAL & WHOLESALE TRADE - JPY | 21/3/2008 | 287,00 | 1,98 | 18,48 |
SP | Cổ phiếu | 22,59 tỷ | 7,48 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 16/12/1998 | 116,46 | 8,88 | 30,89 |
KO | Cổ phiếu | 13,8 tỷ | — | KO Kodex | 0,45 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | KRX Consumer Discretionary - KRW | 28/3/2017 | 15.138,57 | 0,84 | 12,21 |
KO | Cổ phiếu | 13,24 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 18.009,86 | 8,76 | 30,67 |
| Cổ phiếu | 10,98 tỷ | — | AC ACE | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 10/9/2024 | 8.324,93 | 5,47 | 20,50 |
NF | Cổ phiếu | 8,66 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | TOPIX-17 ELECTRIC APPLIANCES & PRECISION INSTRUMENTS - JPY | 21/3/2008 | 50.161,65 | 2,70 | 25,77 |
TE | Cổ phiếu | 6,9 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRX - Benchmark TR Gross | 6/4/2011 | 24.861,66 | 0,81 | 9,24 |
VA | etf_assetclass_Sector Equity | 6,6 tỷ | 57.515 | VA Vanguard | 0,09 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI US IMI 25/50 Consumer Discretionary | 26/1/2004 | 387,51 | 6,31 | 28,44 |
NH | Cổ phiếu | 5,86 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 24/11/2021 | 10.822,07 | 0,85 | 16,60 |
| Cổ phiếu | 4,95 tỷ | — | KA KB Asset Management | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/12/2017 | 9.612,13 | 0,64 | 7,19 |
DI | Cổ phiếu | 3,57 tỷ | 82,45 tr.đ. | DI Direxion | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 9,38 | 0,00 | 0,00 |
NF | Cổ phiếu | 2,19 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | TOPIX-17 RETAIL TRADE - JPY | 21/3/2008 | 37.583,16 | 2,50 | 25,03 |
FI | Cổ phiếu | 1,68 tỷ | 81.792 | FI Fidelity | 0,08 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI USA IMI Consumer Discretionary 25/50 Index | 21/10/2013 | 100,28 | 5,92 | 27,27 |
CH | Cổ phiếu | 1,58 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/8/2021 | 1,06 | 0,00 | 0,00 |
GU | Cổ phiếu | 1,2 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/2/2020 | 1,43 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 1,19 tỷ | 106.823 | IS IShares | 0,37 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Russell 1000 Consumer Discretionary 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index | 11/6/2000 | 100,43 | 6,19 | 25,90 |
| Cổ phiếu | 882,47 tr.đ. | — | NI Nippon | 0,21 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Nifty Auto Index - INR - Benchmark TR Gross | 20/1/2022 | 187,99 | 4,86 | 14,20 |
GU | Cổ phiếu | 862,93 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI New Energy Vehicle Counted Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/3/2020 | 0,80 | 2,46 | 26,43 |
YU | Cổ phiếu | 840,51 tr.đ. | — | YU Yuanta | 0,44 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | TWSE Electronics Index - TWD - Benchmark TR Gross | 4/7/2007 | 164,72 | 5,70 | 27,57 |
IS | Cổ phiếu | 770,29 tr.đ. | 173.382 | IS IShares | 0,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P 500 CAPPED 35/20 CONSUMER DISCRETIONARY NTR | 19/11/2015 | 16,48 | 8,46 | 30,66 |
YI | Tài sản thay thế | 667,16 tr.đ. | 595.142 | YI YieldMax | 1,07 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 22/11/2022 | 22,24 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 607,39 tr.đ. | — | GX Global X | 0,59 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Japan Leisure & Entertainment Index - JPY - Benchmark TR Net | 24/9/2021 | 2.696,00 | 1,53 | 17,98 |
GU | Cổ phiếu | 588,85 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI 800 Automobile and Parts Index - CNY - Benchmark TR Gross | 7/4/2021 | 1,30 | 0,00 | 0,00 |
FU | Cổ phiếu | 565,45 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/1/2022 | 1,19 | 0,00 | 0,00 |
CH | Cổ phiếu | 509,7 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Tourism Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 21/12/2021 | 0,68 | 0,00 | 0,00 |
PI | Cổ phiếu | 430,5 tr.đ. | 429.064 | PI Purpose Investments | 0,40 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 19/12/2022 | 15,47 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 369,48 tr.đ. | 60.103 | IN Invesco | 0,58 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Dynamic Leisure & Entertainment Int Index (AMEX) | 23/6/2005 | 64,82 | 4,05 | 14,73 |
XT | Cổ phiếu | 342,59 tr.đ. | 3.820 | XT Xtrackers | 0,25 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC | 14/3/2016 | 58,29 | 4,42 | 27,01 |
IN | Cổ phiếu | 296,76 tr.đ. | 62.887 | IN Invesco | 0,40 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P 500 Equal Weighted / Consumer Discretionary -SEC | 1/11/2006 | 55,57 | 5,98 | 21,17 |
AM | Cổ phiếu | 282 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,18 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 13,26 | 4,59 | 26,69 |
AM | Cổ phiếu | 282 tr.đ. | 5.135 | AM Amundi | 0,18 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 13,26 | 4,59 | 26,69 |
SP | Cổ phiếu | 281,9 tr.đ. | 4,83 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Retail Select Industry | 19/6/2006 | 86,73 | 2,49 | 15,36 |
DI | Cổ phiếu | 263,57 tr.đ. | 3,06 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 7/9/2022 | 36,23 | 0,00 | 0,00 |
FT | etf_assetclass_Sector Equity | 260,24 tr.đ. | 10.721 | FT First Trust | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | StrataQuant Consumer Discretionary Index | 8/5/2007 | 68,48 | 2,52 | 13,83 |
HA | Cổ phiếu | 259,69 tr.đ. | 205.016 | HA Harvest | 0,40 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive US Large & Mid Cap Technology Index - Benchmark TR Net | 16/1/2025 | 5,71 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 254,47 tr.đ. | 12.064 | IS IShares | 0,37 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Discretionary (Sector) Capped Index (USD) | 11/9/2006 | 195,74 | 3,28 | 22,20 |
VA | Cổ phiếu | 246,34 tr.đ. | 5.380 | VA VanEck | 0,35 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MVIS US Listed Retail 25 | 20/12/2011 | 261,63 | 7,50 | 26,02 |
PA | Cổ phiếu | 235,71 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/8/2021 | 1,10 | 3,09 | 37,04 |
YI | Tài sản thay thế | 232,59 tr.đ. | 390.334 | YI YieldMax | 1,09 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 24/7/2023 | 10,55 | 0,00 | 0,00 |
EF | Cổ phiếu | 187,12 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,20 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Equipment Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 0,89 | 0,00 | 0,00 |
CH | Cổ phiếu | 177,41 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Auto Parts Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Net | 6/5/2024 | 1,32 | 2,73 | 23,46 |
IS | Cổ phiếu | 177,19 tr.đ. | 12.915 | IS IShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 / Automobiles & Parts (Capped) - SS | 7/7/2002 | 40,56 | 0,60 | 8,72 |
| etf_assetclass_US Equity | 164,84 tr.đ. | 2,85 tr.đ. | RE Rexshares | 1,05 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 19/10/2023 | 13,00 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 160,35 tr.đ. | 659.536 | LE LeverageShares | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3X TSLA (USD)(NR) | 17/3/2021 | 6,81 | 0,00 | 0,00 |
EF | Cổ phiếu | 159,61 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Hang Seng Stock Connect Automotive Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/11/2025 | 0,97 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 151,17 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index | 12/9/2017 | 95,36 | 8,23 | 31,37 |
GU | Cổ phiếu | 133,48 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 17/9/2025 | 0,87 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 132,76 tr.đ. | 585 | SP SPDR | 0,18 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR | 30/9/2001 | 156,02 | 1,70 | 15,44 |
| Cổ phiếu | 132,08 tr.đ. | — | HU Huaxia | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2024 | 1,22 | 0,00 | 0,00 |
XT | Cổ phiếu | 130,07 tr.đ. | 1.323 | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index | 12/9/2017 | 82,03 | 8,23 | 31,37 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 128,51 tr.đ. | 942.103 | GR GraniteShares | 1,20 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Alibaba Group Holding Limited - Benchmark Price Return | 13/12/2022 | 17,80 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 125,8 tr.đ. | 13.826 | AM Amplify | 0,65 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | EQM Online Retail Index - Discontinued as of 02-May-2024 | 20/4/2016 | 71,88 | 3,61 | 17,44 |
SP | Cổ phiếu | 115,1 tr.đ. | 2.172 | SP SPDR | 0,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 7/7/2015 | 62,21 | 8,39 | 31,10 |
HE | Cổ phiếu | 115,08 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 21/8/2024 | 11,85 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 113,07 tr.đ. | 37.340 | GX Global X | 0,65 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI China Consumer Discretionary 10/50 Index | 30/11/2009 | 17,18 | 2,44 | 15,44 |
PI | Cổ phiếu | 106,7 tr.đ. | 90.237 | PI Purpose Investments | 0,40 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 19/12/2022 | 43,12 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 100,02 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 111,18 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 100,02 tr.đ. | — | CS CSOP | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 111,18 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 98,4 tr.đ. | 56.974 | IS IShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI World Consumer Discretionary ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 15/10/2019 | 7,55 | 4,31 | 25,07 |
TR | Cổ phiếu | 97,57 tr.đ. | 7,57 tr.đ. | TR Tradr | 1,23 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 13/7/2022 | 19,74 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 96,97 tr.đ. | 35.046 | IS IShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR | 16/11/2020 | 5,91 | 1,70 | 15,45 |
AM | Cổ phiếu | 92,35 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net | 20/6/2024 | 36,96 | 2,06 | 22,44 |
AM | Cổ phiếu | 92,35 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net | 20/6/2024 | 26,23 | 2,55 | 13,85 |
AM | Cổ phiếu | 92,35 tr.đ. | 4.504 | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net | 20/6/2024 | 26,23 | 2,06 | 22,44 |
FU | Cổ phiếu | 87,29 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 19/5/2025 | 0,94 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 75,71 tr.đ. | 1,67 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,05 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 21/8/2023 | 16,18 | 0,00 | 0,00 |
IN | Cổ phiếu | 74,16 tr.đ. | 753 | IN Invesco | 0,14 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Select Sector Capped 20% Consumer Discretionary Index | 16/12/2009 | 814,20 | 10,09 | 30,75 |
RI | Cổ phiếu | 73,68 tr.đ. | 108.384 | RI Roundhill Investments | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 19/2/2025 | 17,80 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 70,48 tr.đ. | 27.702 | IS IShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 / Travel & Leisure (Capped) - SS | 7/7/2002 | 24,43 | 2,80 | 11,05 |
CS | Cổ phiếu | 68,86 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 12,17 | 0,00 | 0,00 |
CS | Cổ phiếu | 68,86 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 12,17 | 0,00 | 0,00 |
FU | Cổ phiếu | 67,24 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/1/2022 | 1,27 | 2,36 | 15,18 |
SP | Cổ phiếu | 65,91 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI World Consumer Discretionary 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 28/2/2009 | 85,06 | 4,30 | 26,54 |
VA | Cổ phiếu | 61,51 tr.đ. | 59.597 | VA VanEck | 0,16 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 20/8/2025 | 25,63 | 0,00 | 0,00 |
GR | Tài sản thay thế | 61,49 tr.đ. | 74.380 | GR GraniteShares | 3,11 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 18/12/2024 | 20,20 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 61,27 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC | 19/10/2010 | 395,66 | 3,84 | 15,30 |
DI | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 61,11 tr.đ. | 495.227 | DI Direxion | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 57,66 | 0,00 | 0,00 |
PR | Cổ phiếu | 60,49 tr.đ. | 6.615 | PR ProShares | 0,58 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | ProShares Online Retail Index | 13/7/2018 | 57,61 | 4,66 | 22,83 |
IC | Cổ phiếu | 60,46 tr.đ. | — | IC ICBC | 0,52 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Net | 25/6/2025 | 1,05 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 55,4 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Net | 5/12/2025 | 0,96 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 55,21 tr.đ. | 1.028 | IS IShares | 0,66 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Discretionary Hedged to CAD Index - CAD | 25/3/2013 | 56,62 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 53,47 tr.đ. | 456 | HA Harvest | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Gross | 12/4/2023 | 19,44 | 5,71 | 19,19 |
| Cổ phiếu | 51,9 tr.đ. | — | KS KSM | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 4/12/2018 | 651,50 | 0,00 | 0,00 |
RI | Cổ phiếu | 49,88 tr.đ. | 30.292 | RI Roundhill Investments | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Morningstar Sports Betting & iGaming Select Index - Benchmark TR Gross | 4/6/2020 | 19,18 | 3,35 | 9,50 |
BO | Cổ phiếu | 46,47 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CNI Top Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/12/2021 | 1,03 | 2,39 | 13,56 |
GU | Cổ phiếu | 45,99 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/11/2021 | 1,07 | 3,09 | 37,00 |
LS | Cổ phiếu | 41,91 tr.đ. | 45,28 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,80 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 13/12/2024 | 5,69 | 0,00 | 0,00 |
CH | Cổ phiếu | 38,58 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 18/3/2024 | 1,14 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 38,28 tr.đ. | — | YO Yongying | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Home Furnishings and Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/11/2025 | 0,95 | 0,00 | 0,00 |
GR | etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 38,04 tr.đ. | 168.972 | GR GraniteShares | 1,21 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 4/3/2024 | 33,67 | 0,00 | 0,00 |
AM | Cổ phiếu | 37,75 tr.đ. | 2.248 | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 / Automobiles & Parts (Capped) - SS | 31/1/2019 | 92,32 | 1,87 | 14,74 |
HE | Cổ phiếu | 37,26 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,65 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Net | 7/1/2021 | 30,61 | 5,68 | 19,04 |
AM | Cổ phiếu | 36,67 tr.đ. | 29.772 | AM Amplify | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Prime Travel Technology Index | 12/2/2020 | 19,30 | 2,83 | 7,35 |
CH | Cổ phiếu | 36,45 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI All Index Information Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/3/2024 | 1,71 | 3,76 | 44,60 |
| Cổ phiếu | — | — | LE LeverageShares | 0,27 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Inverse Leveraged -3X MBG (EUR)(NR) | 13/6/2022 | 3,12 | 0,00 | 0,00 |