| Cổ phiếu | 1,181 Bio. | — | AC ACE | 0,29 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 8/5/2023 | 20.843,27 | 7,53 | 43,13 |
TE | Cổ phiếu | 763,783 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MKF Hyundai Motor Group FW Index - KRW | 9/3/2011 | 61.247,54 | 0,86 | 11,39 |
KO | Cổ phiếu | 583,467 tỷ | — | KO KODEX | 4,50 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | KRX 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/6/2006 | 32.357,50 | 0,85 | 9,86 |
TE | Cổ phiếu | 316,848 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | WISE Cosmetics Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2015 | 3.476,36 | 2,28 | 20,27 |
TE | Cổ phiếu | 85,9 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | WISE Tour Lesisure Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2015 | 3.330,04 | 1,20 | 16,45 |
NF | Cổ phiếu | 28,6 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | TOPIX-17 COMMERCIAL & WHOLESALE TRADE - JPY | 21/3/2008 | 145.855,55 | 1,93 | 17,66 |
SP | Cổ phiếu | 22,314 tỷ | 11,194 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 16/12/1998 | 110,58 | 9,11 | 31,23 |
KO | Cổ phiếu | 13,718 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 18.087,33 | 9,32 | 32,09 |
| Cổ phiếu | 11,692 tỷ | — | AC ACE | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 10/9/2024 | 8.662,44 | 6,42 | 30,18 |
NF | Cổ phiếu | 10,981 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | TOPIX-17 ELECTRIC APPLIANCES & PRECISION INSTRUMENTS - JPY | 21/3/2008 | 51.569,79 | 2,83 | 26,69 |
KO | Cổ phiếu | 10,217 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | KRX Consumer Discretionary - KRW | 28/3/2017 | 11.125,07 | 0,94 | 14,58 |
TE | Cổ phiếu | 9,072 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRX - Benchmark TR Gross | 5/4/2011 | 27.447,62 | 0,93 | 11,09 |
NH | Cổ phiếu | 6,23 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 24/11/2021 | 11.492,61 | 0,88 | 13,90 |
VA | Cổ phiếu | 5,815 tỷ | 48.982,19 | VA Vanguard | 0,09 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI US IMI 25/50 Consumer Discretionary | 26/1/2004 | 363,54 | 6,34 | 27,89 |
DI | Cổ phiếu | 5,161 tỷ | 60,846 tr.đ. | DI Direxion | 0,83 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 13,85 | 0 | 0 |
KE | Cổ phiếu | 4,952 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/12/2017 | 9.612,13 | 0,64 | 7,19 |
NF | Cổ phiếu | 2,625 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | TOPIX-17 RETAIL TRADE - JPY | 21/3/2008 | 37.671,58 | 2,52 | 24,73 |
CH | Cổ phiếu | 1,979 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/8/2021 | 1,14 | 0 | 0 |
FI | Cổ phiếu | 1,7 tỷ | 120.524,6 | FI Fidelity | 0,08 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI USA IMI Consumer Discretionary 25/50 Index | 21/10/2013 | 94,46 | 6,01 | 27,41 |
GU | Cổ phiếu | 1,353 tỷ | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/2/2020 | 1,48 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 1,196 tỷ | 210.894,8 | IS iShares | 0,38 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Russell 1000 Consumer Discretionary 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index | 12/6/2000 | 97,64 | 6,31 | 26,44 |
YI | Cổ phiếu | 925,445 tr.đ. | 770.797,1 | YI YieldMax | 1,04 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 22/11/2022 | 31,72 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 882,467 tr.đ. | — | NI Nippon | 0,21 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Nifty Auto Index - INR - Benchmark TR Gross | 20/1/2022 | 187,99 | 4,86 | 14,20 |
GU | Cổ phiếu | 870,625 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI New Energy Vehicle Counted Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/3/2020 | 0,78 | 2,46 | 26,43 |
YU | Cổ phiếu | 858,603 tr.đ. | — | YU Yuanta | 0,44 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | TWSE Electronics Index - TWD - Benchmark TR Gross | 4/7/2007 | 171,32 | 5,34 | 26,85 |
IS | Cổ phiếu | 682,518 tr.đ. | — | IS iShares | 0,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P 500 CAPPED 35/20 CONSUMER DISCRETIONARY NTR | 20/11/2015 | 15,50 | 8,62 | 30,66 |
GU | Cổ phiếu | 621,039 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI 800 Automobile and Parts Index - CNY - Benchmark TR Gross | 7/4/2021 | 1,31 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 616,539 tr.đ. | — | GX Global X | 0,59 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Japan Leisure & Entertainment Index - JPY - Benchmark TR Net | 24/9/2021 | 2.649,46 | 1,65 | 18,50 |
FU | Cổ phiếu | 612,32 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/1/2022 | 1,27 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 565,293 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Tourism Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 21/12/2021 | 0,71 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 490,132 tr.đ. | 5,531 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Retail Select Industry | 19/6/2006 | 78,97 | 2,81 | 15,60 |
| Cổ phiếu | 377,832 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,74 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 20/12/2022 | 21,24 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 321,28 tr.đ. | 3,403 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 7/9/2022 | 27,69 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 304,38 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,25 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC | 14/3/2016 | 63,37 | 4,42 | 27,01 |
AM | Cổ phiếu | 273,161 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,25 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 12,34 | 4,90 | 28,18 |
AM | Cổ phiếu | 273,161 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,25 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 12,34 | 4,90 | 28,18 |
PA | Cổ phiếu | 270,187 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/8/2021 | 1,18 | 3,09 | 37,04 |
IN | Cổ phiếu | 268,03 tr.đ. | 66.308,95 | IN Invesco | 0,40 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P 500 Equal Weighted / Consumer Discretionary -SEC | 1/11/2006 | 53,89 | 6,60 | 21,86 |
FT | Cổ phiếu | 262,29 tr.đ. | 21.671,33 | FT First Trust | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | StrataQuant Consumer Discretionary Index | 8/5/2007 | 63,70 | 2,51 | 13,36 |
IS | Cổ phiếu | 260,535 tr.đ. | 11.395,6 | IS iShares | 0,39 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Discretionary (Sector) Capped Index (USD) | 12/9/2006 | 188,46 | 3,39 | 22,61 |
T- | Cổ phiếu | 259,517 tr.đ. | 3,041 tr.đ. | T- T-Rex | 1,05 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 19/10/2023 | 19,26 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 253,308 tr.đ. | 5.077,551 | VA VanEck | 0,35 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MVIS US Listed Retail 25 | 2/5/2001 | 249,67 | 7,93 | 26,87 |
HE | Cổ phiếu | 248,334 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive US Large & Mid Cap Technology Index - Benchmark TR Net | 16/1/2025 | 7,36 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 244,903 tr.đ. | 31.265,9 | IN Invesco | 0,57 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Dynamic Leisure & Entertainment Int Index (AMEX) | 23/6/2005 | 57,81 | 3,97 | 14,48 |
YI | Cổ phiếu | 215,389 tr.đ. | 457.356,4 | YI YieldMax | 1,09 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 24/7/2023 | 11,20 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 215,01 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Auto Parts Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Net | 6/5/2024 | 1,38 | 2,73 | 23,46 |
LS | Cổ phiếu | 214,674 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3X TSLA (USD)(NR) | 17/3/2021 | 12,98 | 0 | 0 |
EF | Cổ phiếu | 212,238 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,20 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Equipment Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 0,93 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 193,23 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 / Automobiles & Parts (Capped) - SS | 8/7/2002 | 40,60 | 0,61 | 8,55 |
GR | Cổ phiếu | 191,583 tr.đ. | 1,728 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 18/12/2024 | 3,84 | 0 | 0 |
EF | Cổ phiếu | 191,261 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Hang Seng Stock Connect Automotive Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/11/2025 | 0,92 | 0 | 0 |
TR | Cổ phiếu | 190,224 tr.đ. | 12,137 tr.đ. | TR Tradr | 1,17 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 13/7/2022 | 22,49 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 184,313 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index | 12/9/2017 | 89,52 | 8,56 | 32,42 |
XT | Cổ phiếu | 184,313 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index | 12/9/2017 | 89,52 | 8,56 | 32,42 |
GX | Cổ phiếu | 174,119 tr.đ. | 52.567,15 | GX Global X | 0,65 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI China Consumer Discretionary 10/50 Index | 30/11/2009 | 20,39 | 2,43 | 15,16 |
GR | Cổ phiếu | 149,427 tr.đ. | 1,658 tr.đ. | GR GraniteShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 22/8/2023 | 23,35 | 0 | 0 |
GU | Cổ phiếu | 133,482 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 17/9/2025 | 0,87 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 132,079 tr.đ. | — | HU Huaxia | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2024 | 1,22 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 130,95 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 7/7/2015 | 67,32 | 8,84 | 32,16 |
GR | Cổ phiếu | 119,273 tr.đ. | 821.336,3 | GR GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Alibaba Group Holding Limited - Benchmark Price Return | 13/12/2022 | 28,73 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 112,702 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR | 17/11/2020 | 5,56 | 1,79 | 16,20 |
AM | Cổ phiếu | 112,14 tr.đ. | 12.153,05 | AM Amplify | 0,65 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | EQM Online Retail Index - Discontinued as of 02-May-2024 | 20/4/2016 | 62,89 | 3,74 | 18,05 |
HE | Cổ phiếu | 111,19 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 21/8/2024 | 11,84 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 107,152 tr.đ. | — | CS CSOP | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 112,09 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 107,152 tr.đ. | — | CS CSOP | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 112,09 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 106,664 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,81 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 20/12/2022 | 39,14 | 0 | 0 |
RO | Cổ phiếu | 105,607 tr.đ. | 132.004,8 | RO Roundhill | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 19/2/2025 | 25,50 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 88,233 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,14 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Select Sector Capped 20% Consumer Discretionary Index | 16/12/2009 | 791,80 | 10,09 | 30,75 |
FU | Cổ phiếu | 87,289 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 19/5/2025 | 0,94 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 85,294 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net | 20/6/2024 | 24,26 | 2,55 | 13,85 |
AM | Cổ phiếu | 85,294 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net | 20/6/2024 | 24,26 | 2,55 | 13,85 |
FU | Cổ phiếu | 74,303 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/1/2022 | 1,32 | 2,36 | 15,18 |
CS | Cổ phiếu | 67,893 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 12,51 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 67,893 tr.đ. | — | CS CSOP | 2,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 12,51 | 0 | 0 |
DI | Cổ phiếu | 65,823 tr.đ. | 61,622 tr.đ. | DI Direxion | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 9/8/2022 | 57,68 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 62,701 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI World Consumer Discretionary 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 79,40 | 4,88 | 23,99 |
PR | Cổ phiếu | 62,058 tr.đ. | 12.459,76 | PR ProShares | 0,58 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | ProShares Online Retail Index | 13/7/2018 | 53,61 | 4,94 | 22,70 |
LY | Cổ phiếu | 61,268 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC | 23/8/2010 | 395,66 | 3,84 | 15,30 |
IC | Cổ phiếu | 60,459 tr.đ. | — | IC ICBC | 0,52 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Net | 25/6/2025 | 1,05 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 58,291 tr.đ. | — | IS iShares | 0,20 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI World Consumer Discretionary ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 16/10/2019 | 7,97 | 4,44 | 25,57 |
T- | Cổ phiếu | 57,906 tr.đ. | 14,199 tr.đ. | T- T-Rex | 1,05 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 19/10/2023 | 14,55 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 55,984 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 / Travel & Leisure (Capped) - SS | 8/7/2002 | 22,28 | 2,85 | 10,87 |
| Cổ phiếu | 55,405 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Net | 5/12/2025 | 0,96 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 53,699 tr.đ. | — | KS KSM | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 4/12/2018 | 668,77 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 52,097 tr.đ. | — | IS iShares | 0,66 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Discretionary Hedged to CAD Index - CAD | 26/3/2013 | 55,08 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 52,042 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR | 5/12/2014 | 146,77 | 1,79 | 16,20 |
RO | Cổ phiếu | 52,019 tr.đ. | 17.571,17 | RO Roundhill | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Morningstar Sports Betting & iGaming Select Index - Benchmark TR Gross | 4/6/2020 | 18,18 | 3,38 | 18,96 |
HE | Cổ phiếu | 50,727 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,25 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Gross | 12/4/2023 | 19,02 | 5,71 | 19,22 |
GU | Cổ phiếu | 48,963 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/11/2021 | 1,14 | 3,09 | 37,00 |
BO | Cổ phiếu | 48,404 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CNI Top Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/12/2021 | 1,07 | 2,39 | 13,56 |
GR | Cổ phiếu | 48,039 tr.đ. | 33,577 tr.đ. | GR GraniteShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 21/8/2023 | 9,55 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 47,784 tr.đ. | 362.050,7 | GR GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 4/3/2024 | 25,09 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 45,709 tr.đ. | 37,585 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,80 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 13/12/2024 | 6,77 | 0 | 0 |
RS | Cổ phiếu | 44,197 tr.đ. | 63.202,47 | RS REX Shares | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 4/6/2025 | 20,42 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 43,357 tr.đ. | 925.350,8 | GR GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 15,62 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 41,422 tr.đ. | — | YO Yongying | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Home Furnishings and Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/11/2025 | 0,99 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 40,332 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI All Index Information Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/3/2024 | 1,85 | 3,76 | 44,60 |
CH | Cổ phiếu | 38,519 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 18/3/2024 | 1,19 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 37,924 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,65 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Net | 7/1/2021 | 31,16 | 5,68 | 19,07 |
BM | Cổ phiếu | 29,844 tr.đ. | — | BM BMO | 0,30 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Russell Developed Large Cap Consumer Discretionary Capped 100% Hedged to CAD Index - CAD | 7/4/2017 | 43,21 | 4,30 | 27,22 |