ETF · Phân khúc

Hàng tiêu dùng chu kỳ

pages_etf_anbieter_total_etfs
290

pages_etf_anbieter_all_products

290 pages_etf_index__etfs_count
Tên
Phân khúc đầu tư
AUM
Durch. Volume
Nhà cung cấp
ExpenseRatio
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày phát hành
NAV
KBV
P/E
Cổ phiếu1,228 Bio.
ACE
ACE
0,29Hàng tiêu dùng chu kỳ8/5/202321.122,577,3242,73
KODEX
Samsung KODEX Autos ETF
·
Cổ phiếu635,783 tỷ
KODEX
KODEX
4,50Hàng tiêu dùng chu kỳKRX 300 Index - KRW - Benchmark TR Net27/6/200632.486,080,908,94
Cổ phiếu544,218 tỷ
Tiger ETF
Tiger ETF
0,15Hàng tiêu dùng chu kỳMKF Hyundai Motor Group FW Index - KRW9/3/201159.384,160,829,78
Tiger ETF
MIRAE ASSET TIGER COSMETICS ETF
·
Cổ phiếu360,833 tỷ
Tiger ETF
Tiger ETF
0,50Hàng tiêu dùng chu kỳWISE Cosmetics Index - KRW - Benchmark TR Gross6/10/20153.766,022,6021,99
Tiger ETF
MIRAE ASSET TIGER TOUR LEISURE ETF
·
Cổ phiếu100,795 tỷ
Tiger ETF
Tiger ETF
0,50Hàng tiêu dùng chu kỳWISE Tour Lesisure Index - KRW - Benchmark TR Gross6/10/20153.686,731,4311,20
Cổ phiếu25,306 tỷ
NEXT FUNDS
NEXT FUNDS
0,32Hàng tiêu dùng chu kỳTOPIX-17 COMMERCIAL & WHOLESALE TRADE - JPY21/3/2008140.444,221,9417,23
Cổ phiếu22,28 tỷ8,914 tr.đ.
SPDR
SPDR
0,08Hàng tiêu dùng chu kỳS&P Consumer Discretionary Select Sector16/12/1998117,439,6231,43
Cổ phiếu13,46 tỷ
KODEX
KODEX
0,25Hàng tiêu dùng chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/3/202318.090,169,5631,48
Cổ phiếu13,14 tỷ
KODEX
KODEX
0,45Hàng tiêu dùng chu kỳKRX Consumer Discretionary - KRW28/3/201712.095,560,9912,48
Cổ phiếu12,171 tỷ
ACE
ACE
0Hàng tiêu dùng chu kỳ10/9/20249.216,866,3729,49
Cổ phiếu11,264 tỷ
NEXT FUNDS
NEXT FUNDS
0,32Hàng tiêu dùng chu kỳTOPIX-17 ELECTRIC APPLIANCES & PRECISION INSTRUMENTS - JPY21/3/200853.221,273,0326,22
Cổ phiếu8,31 tỷ
Tiger ETF
Tiger ETF
0,40Hàng tiêu dùng chu kỳKOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRX - Benchmark TR Gross5/4/201128.106,390,959,87
Cổ phiếu6,417 tỷ
NH-Amundi
NH-Amundi
0Hàng tiêu dùng chu kỳ24/11/202111.828,381,0114,74
Cổ phiếu6,076 tỷ41.476,54
Vanguard
Vanguard
0,09Hàng tiêu dùng chu kỳMSCI US IMI 25/50 Consumer Discretionary26/1/2004388,486,1327,04
Cổ phiếu5,367 tỷ68,444 tr.đ.
Direxion
Direxion
0,95Hàng tiêu dùng chu kỳTesla, Inc.9/8/202215,4700
Cổ phiếu4,952 tỷ
KBStar ETF
KBStar ETF
0Hàng tiêu dùng chu kỳKOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRW - Benchmark Price Return21/12/20179.612,130,647,19
Cổ phiếu2,931 tỷ
NEXT FUNDS
NEXT FUNDS
0,32Hàng tiêu dùng chu kỳTOPIX-17 RETAIL TRADE - JPY21/3/200839.840,052,6726,19
Cổ phiếu2,506 tỷ
ChinaAMC
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross12/8/20211,1600
Cổ phiếu1,773 tỷ115.039,5
Fidelity
Fidelity
0,08Hàng tiêu dùng chu kỳMSCI USA IMI Consumer Discretionary 25/50 Index21/10/2013100,896,1827,11
Cổ phiếu1,545 tỷ
Guotai
Guotai
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross27/2/20201,5900
Cổ phiếu1,374 tỷ122.251,2
iShares
iShares
0,38Hàng tiêu dùng chu kỳRussell 1000 Consumer Discretionary 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index12/6/2000102,286,7226,47
Cổ phiếu972,85 tr.đ.1,348 tr.đ.
YieldMax
YieldMax
1,04Hàng tiêu dùng chu kỳ22/11/202233,4100
Cổ phiếu918,499 tr.đ.
Guotai
Guotai
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI New Energy Vehicle Counted Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross10/3/20200,832,4626,43
Cổ phiếu882,467 tr.đ.
Nippon
Nippon
0,21Hàng tiêu dùng chu kỳNifty Auto Index - INR - Benchmark TR Gross20/1/2022187,994,8614,20
Cổ phiếu836,552 tr.đ.
Yuanta
Yuanta
0,44Hàng tiêu dùng chu kỳTWSE Electronics Index - TWD - Benchmark TR Gross4/7/2007170,705,3626,48
Cổ phiếu755,925 tr.đ.
Global X
Global X
0,59Hàng tiêu dùng chu kỳSolactive Japan Leisure & Entertainment Index - JPY - Benchmark TR Net24/9/20212.640,141,7518,31
Cổ phiếu740,523 tr.đ.
iShares
iShares
0,15Hàng tiêu dùng chu kỳS&P 500 CAPPED 35/20 CONSUMER DISCRETIONARY NTR20/11/201516,389,5132,07
Cổ phiếu738,82 tr.đ.
Fullgoal
Fullgoal
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross20/1/20221,3400
Cổ phiếu693,938 tr.đ.
ChinaAMC
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI Tourism Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross21/12/20210,8100
Cổ phiếu677,732 tr.đ.4,614 tr.đ.
SPDR
SPDR
0,35Hàng tiêu dùng chu kỳS&P Retail Select Industry19/6/200688,623,0516,53
Cổ phiếu587,984 tr.đ.
Guotai
Guotai
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI 800 Automobile and Parts Index - CNY - Benchmark TR Gross7/4/20211,3800
Cổ phiếu378,569 tr.đ.1,894 tr.đ.
Direxion
Direxion
0,99Hàng tiêu dùng chu kỳAmazon.com, Inc.7/9/202228,1000
Cổ phiếu368,735 tr.đ.
Purpose
Purpose
1,74Hàng tiêu dùng chu kỳ20/12/202222,6300
Cổ phiếu332,47 tr.đ.
Ping An
Ping An
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross30/8/20211,243,1437,80
Cổ phiếu298,473 tr.đ.17.903,18
First Trust
First Trust
0,61Hàng tiêu dùng chu kỳStrataQuant Consumer Discretionary Index8/5/200770,822,8315,11
Cổ phiếu287,941 tr.đ.
Xtrackers
Xtrackers
0,25Hàng tiêu dùng chu kỳMSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC14/3/201667,334,8127,24
Cổ phiếu281,524 tr.đ.
Amundi
Amundi
0,25Hàng tiêu dùng chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net20/9/202212,775,4128,41
Cổ phiếu281,524 tr.đ.
Amundi
Amundi
0,25Hàng tiêu dùng chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net20/9/202212,775,4128,41
Cổ phiếu279,152 tr.đ.2,859 tr.đ.
T-Rex
T-Rex
1,05Hàng tiêu dùng chu kỳTesla, Inc.19/10/202321,5400
ChinaAMC
Chinaamc Auto Parts Theme Etf
·
Cổ phiếu277,831 tr.đ.
ChinaAMC
ChinaAMC
0Hàng tiêu dùng chu kỳCSI Auto Parts Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Net6/5/20241,532,7223,40
Cổ phiếu275,43 tr.đ.9.025,645
iShares
iShares
0,39Hàng tiêu dùng chu kỳS&P Global 1200 Consumer Discretionary (Sector) Capped Index (USD)12/9/2006205,643,7022,82
VanEck
VanEck Retail ETF
·
Cổ phiếu263,579 tr.đ.4.744,2
VanEck
VanEck
0,35Hàng tiêu dùng chu kỳMVIS US Listed Retail 252/5/2001261,758,5128,35
Cổ phiếu259,556 tr.đ.35.264,46
Invesco
Invesco
0,57Hàng tiêu dùng chu kỳDynamic Leisure & Entertainment Int Index (AMEX)23/6/200561,504,1716,79
Cổ phiếu247,987 tr.đ.
Harvest ETFs
Harvest ETFs
0Hàng tiêu dùng chu kỳSolactive US Large & Mid Cap Technology Index - Benchmark TR Net16/1/20257,8900
Cổ phiếu244,496 tr.đ.
iShares
iShares
0,46Hàng tiêu dùng chu kỳSTOXX Europe 600 / Automobiles & Parts (Capped) - SS8/7/200246,060,679,40
Leverage Shares
Leverage Shares 3x Tesla ETP
·
Cổ phiếu240,696 tr.đ.
Leverage Shares
Leverage Shares
4,78Hàng tiêu dùng chu kỳiSTOXX Leveraged 3X TSLA (USD)(NR)17/3/202115,4300
Cổ phiếu231,786 tr.đ.29.162,76
Invesco
Invesco
0,40Hàng tiêu dùng chu kỳS&P 500 Equal Weighted / Consumer Discretionary -SEC1/11/200659,337,0122,79
Cổ phiếu227,285 tr.đ.15,71 tr.đ.
Tradr
Tradr
1,17Hàng tiêu dùng chu kỳTesla, Inc.13/7/202220,7800
Cổ phiếu224,358 tr.đ.2,092 tr.đ.
GraniteShares
GraniteShares
1,15Hàng tiêu dùng chu kỳ18/12/20244,1800
Cổ phiếu217,982 tr.đ.442.633,7
YieldMax
YieldMax
1,17Hàng tiêu dùng chu kỳ24/7/202311,3000
Cổ phiếu201,151 tr.đ.
Xtrackers
Xtrackers
0,12Hàng tiêu dùng chu kỳMSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index12/9/201793,239,1831,39
Cổ phiếu201,151 tr.đ.
Xtrackers
Xtrackers
0,12Hàng tiêu dùng chu kỳMSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index12/9/201793,239,1831,39
Cổ phiếu190,61 tr.đ.41.686,18
Global X
Global X
0,65Hàng tiêu dùng chu kỳMSCI China Consumer Discretionary 10/50 Index30/11/200921,142,5415,39
Cổ phiếu184,033 tr.đ.
E Fund
E Fund
0,20Hàng tiêu dùng chu kỳCSI Equipment Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross29/12/20210,9800
Cổ phiếu177,456 tr.đ.1,456 tr.đ.
GraniteShares
GraniteShares
0,95Hàng tiêu dùng chu kỳTesla, Inc.22/8/202326,0100
Cổ phiếu160,945 tr.đ.
E Fund
E Fund
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳHang Seng Stock Connect Automotive Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross14/11/20250,9600
Cổ phiếu147,026 tr.đ.
Huaxia
Huaxia
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross30/12/20241,2900
Cổ phiếu144,04 tr.đ.
iShares
iShares
0,18Hàng tiêu dùng chu kỳMSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR17/11/20206,211,9317,01
Cổ phiếu136,873 tr.đ.
SPDR
SPDR
0,15Hàng tiêu dùng chu kỳS&P Consumer Discretionary Select Sector7/7/201571,039,5532,91
Cổ phiếu136,49 tr.đ.718.655,2
GraniteShares
GraniteShares
1,15Hàng tiêu dùng chu kỳAlibaba Group Holding Limited - Benchmark Price Return13/12/202238,4000
Amplify
Amplify Online Retail ETF
·
Cổ phiếu126,438 tr.đ.6.916,689
Amplify
Amplify
0,65Hàng tiêu dùng chu kỳEQM Online Retail Index - Discontinued as of 02-May-202420/4/201665,374,1722,30
Cổ phiếu126,227 tr.đ.
Hwabao
Hwabao
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Net5/12/20251,0100
Cổ phiếu124,497 tr.đ.
Guotai
Guotai
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross17/9/20250,9200
Cổ phiếu116,674 tr.đ.203.452,2
Roundhill
Roundhill
0,99Hàng tiêu dùng chu kỳ19/2/202528,0500
Cổ phiếu116,053 tr.đ.
CSOP
CSOP
0Hàng tiêu dùng chu kỳTesla, Inc.24/3/2025137,4400
Cổ phiếu116,045 tr.đ.
CSOP
CSOP
0Hàng tiêu dùng chu kỳTesla, Inc.24/3/2025137,4300
Cổ phiếu101,901 tr.đ.
Amundi
Amundi
0,30Hàng tiêu dùng chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net20/6/202427,062,7415,35
Cổ phiếu101,414 tr.đ.
Amundi
Amundi
0,30Hàng tiêu dùng chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net20/6/202427,312,7415,35
Cổ phiếu99,504 tr.đ.
Purpose
Purpose
1,81Hàng tiêu dùng chu kỳ20/12/202239,3500
Cổ phiếu96,137 tr.đ.
Harvest ETFs
Harvest ETFs
0Hàng tiêu dùng chu kỳ21/8/202411,5200
Cổ phiếu91,262 tr.đ.
Invesco
Invesco
0,14Hàng tiêu dùng chu kỳS&P Select Sector Capped 20% Consumer Discretionary Index16/12/2009837,069,3529,85
Cổ phiếu82,494 tr.đ.
Fullgoal
Fullgoal
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross25/1/20221,422,3615,19
Cổ phiếu79,178 tr.đ.64,349 tr.đ.
Direxion
Direxion
0,94Hàng tiêu dùng chu kỳTesla, Inc.9/8/20225,5100
Cổ phiếu78,27 tr.đ.
Fullgoal
Fullgoal
0Hàng tiêu dùng chu kỳ19/5/20251,0100
Cổ phiếu68,775 tr.đ.
SPDR
SPDR
0,30Hàng tiêu dùng chu kỳMSCI World Consumer Discretionary 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net29/4/201684,644,8823,99
Cổ phiếu68,158 tr.đ.
CSOP
CSOP
2,00Hàng tiêu dùng chu kỳTesla, Inc.24/3/202510,6000
Cổ phiếu68,154 tr.đ.
CSOP
CSOP
2,00Hàng tiêu dùng chu kỳTesla, Inc.24/3/202510,6000
Cổ phiếu66,923 tr.đ.
SPDR
SPDR
0,18Hàng tiêu dùng chu kỳMSCI Europe / Consumer Discretionary -SEC5/12/2014164,941,9417,10
Cổ phiếu65,303 tr.đ.15,256 tr.đ.
T-Rex
T-Rex
1,05Hàng tiêu dùng chu kỳTesla, Inc.19/10/202313,4900
ProShares
ProShares Online Retail ETF
·
Cổ phiếu63,328 tr.đ.12.401,38
ProShares
ProShares
0,58Hàng tiêu dùng chu kỳProShares Online Retail Index13/7/201855,145,4323,95
Cổ phiếu61,268 tr.đ.
Lyxor
Lyxor
0,30Hàng tiêu dùng chu kỳMSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC23/8/2010395,663,8415,30
Cổ phiếu60,762 tr.đ.
iShares
iShares
0,20Hàng tiêu dùng chu kỳMSCI World Consumer Discretionary ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - USD - Benchmark TR Net16/10/20198,734,8827,02
Cổ phiếu60,459 tr.đ.
ICBC
ICBC
0,52Hàng tiêu dùng chu kỳCSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Net25/6/20251,0500
Cổ phiếu57,116 tr.đ.
iShares
iShares
0,46Hàng tiêu dùng chu kỳSTOXX Europe 600 / Travel & Leisure (Capped) - SS8/7/200224,213,3412,26
Cổ phiếu56,171 tr.đ.
iShares
iShares
0,66Hàng tiêu dùng chu kỳS&P Global 1200 Consumer Discretionary Hedged to CAD Index - CAD26/3/201359,6100
Cổ phiếu55,308 tr.đ.
KSM
KSM
0Hàng tiêu dùng chu kỳS&P Consumer Discretionary Select Sector4/12/2018709,2000
Cổ phiếu53,82 tr.đ.
Harvest ETFs
Harvest ETFs
1,25Hàng tiêu dùng chu kỳSolactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Gross12/4/202320,485,7219,30
Cổ phiếu53,237 tr.đ.
Bosera
Bosera
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCNI Top Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross13/12/20211,122,3913,57
Cổ phiếu51,187 tr.đ.19.123,82
Roundhill
Roundhill
0,75Hàng tiêu dùng chu kỳMorningstar Sports Betting & iGaming Select Index - Benchmark TR Gross4/6/202017,943,2717,46
Cổ phiếu50,499 tr.đ.26,317 tr.đ.
GraniteShares
GraniteShares
0,95Hàng tiêu dùng chu kỳTesla, Inc.21/8/20238,8300
Cổ phiếu49,648 tr.đ.
Guotai
Guotai
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross10/11/20211,203,1437,77
Cổ phiếu48,195 tr.đ.
Yongying
Yongying
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI Home Furnishings and Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross14/11/20251,0700
Cổ phiếu47,857 tr.đ.256.164,7
GraniteShares
GraniteShares
1,15Hàng tiêu dùng chu kỳAmazon.com, Inc.4/3/202425,3900
Cổ phiếu45,196 tr.đ.82.117,36
REX Shares
REX Shares
0,99Hàng tiêu dùng chu kỳ4/6/202521,8500
Cổ phiếu44,559 tr.đ.
ChinaAMC
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳCSI All Index Information Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross27/3/20241,953,7844,86
Cổ phiếu42,321 tr.đ.23,54 tr.đ.
Leverage Shares
Leverage Shares
0,75Hàng tiêu dùng chu kỳ13/12/20247,5500
Cổ phiếu41,645 tr.đ.
Harvest ETFs
Harvest ETFs
0,65Hàng tiêu dùng chu kỳSolactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Net7/1/202133,225,7619,24
Cổ phiếu38,312 tr.đ.
ChinaAMC
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng chu kỳ18/3/20241,2600
Cổ phiếu36,337 tr.đ.57.196,78
YieldMax
YieldMax
1,07Hàng tiêu dùng chu kỳ8/8/202413,0200
Cổ phiếu31,229 tr.đ.378.193,1
Direxion
Direxion
0,94Hàng tiêu dùng chu kỳS&P Retail Select Industry14/7/201010,0500