ETF · Phân khúc

Hàng tiêu dùng theo chu kỳ

Tổng số ETF
293

Tất cả sản phẩm

293 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu1,181 Bio.
AC
ACE
0,29Hàng tiêu dùng theo chu kỳ8/5/202320.843,277,5343,13
Cổ phiếu763,783 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,15Hàng tiêu dùng theo chu kỳMKF Hyundai Motor Group FW Index - KRW9/3/201161.247,540,8611,39
KODEXKO
Samsung KODEX Autos ETF
·
Cổ phiếu583,467 tỷ
KODEXKO
KODEX
4,50Hàng tiêu dùng theo chu kỳKRX 300 Index - KRW - Benchmark TR Net27/6/200632.357,500,859,86
Tiger ETFTE
MIRAE ASSET TIGER COSMETICS ETF
·
Cổ phiếu316,848 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,50Hàng tiêu dùng theo chu kỳWISE Cosmetics Index - KRW - Benchmark TR Gross6/10/20153.476,362,2820,27
Tiger ETFTE
MIRAE ASSET TIGER TOUR LEISURE ETF
·
Cổ phiếu85,9 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,50Hàng tiêu dùng theo chu kỳWISE Tour Lesisure Index - KRW - Benchmark TR Gross6/10/20153.330,041,2016,45
Cổ phiếu28,6 tỷ
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,32Hàng tiêu dùng theo chu kỳTOPIX-17 COMMERCIAL & WHOLESALE TRADE - JPY21/3/2008145.855,551,9317,66
Cổ phiếu22,314 tỷ11,194 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,08Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Consumer Discretionary Select Sector16/12/1998110,589,1131,23
Cổ phiếu13,718 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,25Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Consumer Staples Select Sector21/3/202318.087,339,3232,09
Cổ phiếu11,692 tỷ
AC
ACE
0Hàng tiêu dùng theo chu kỳ10/9/20248.662,446,4230,18
Cổ phiếu10,981 tỷ
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,32Hàng tiêu dùng theo chu kỳTOPIX-17 ELECTRIC APPLIANCES & PRECISION INSTRUMENTS - JPY21/3/200851.569,792,8326,69
Cổ phiếu10,217 tỷ
KODEXKO
KODEX
0,45Hàng tiêu dùng theo chu kỳKRX Consumer Discretionary - KRW28/3/201711.125,070,9414,58
Cổ phiếu9,072 tỷ
Tiger ETFTE
Tiger ETF
0,40Hàng tiêu dùng theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRX - Benchmark TR Gross5/4/201127.447,620,9311,09
NH-AmundiNH
Cổ phiếu6,23 tỷ
NH-AmundiNH
NH-Amundi
0Hàng tiêu dùng theo chu kỳ24/11/202111.492,610,8813,90
Cổ phiếu5,815 tỷ48.982,19
VanguardVA
Vanguard
0,09Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI US IMI 25/50 Consumer Discretionary26/1/2004363,546,3427,89
Cổ phiếu5,161 tỷ60,846 tr.đ.
DirexionDI
Direxion
0,83Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.9/8/202213,8500
Cổ phiếu4,952 tỷ
KBStar ETFKE
KBStar ETF
0Hàng tiêu dùng theo chu kỳKOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRW - Benchmark Price Return21/12/20179.612,130,647,19
Cổ phiếu2,625 tỷ
NEXT FUNDSNF
NEXT FUNDS
0,32Hàng tiêu dùng theo chu kỳTOPIX-17 RETAIL TRADE - JPY21/3/200837.671,582,5224,73
Cổ phiếu1,979 tỷ
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross12/8/20211,1400
Cổ phiếu1,7 tỷ120.524,6
FidelityFI
Fidelity
0,08Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI USA IMI Consumer Discretionary 25/50 Index21/10/201394,466,0127,41
Cổ phiếu1,353 tỷ
GuotaiGU
Guotai
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross27/2/20201,4800
Cổ phiếu1,196 tỷ210.894,8
iSharesIS
iShares
0,38Hàng tiêu dùng theo chu kỳRussell 1000 Consumer Discretionary 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index12/6/200097,646,3126,44
Cổ phiếu925,445 tr.đ.770.797,1
YieldMaxYI
YieldMax
1,04Hàng tiêu dùng theo chu kỳ22/11/202231,7200
Cổ phiếu882,467 tr.đ.
NI
Nippon
0,21Hàng tiêu dùng theo chu kỳNifty Auto Index - INR - Benchmark TR Gross20/1/2022187,994,8614,20
Cổ phiếu870,625 tr.đ.
GuotaiGU
Guotai
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI New Energy Vehicle Counted Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross10/3/20200,782,4626,43
Cổ phiếu858,603 tr.đ.
YuantaYU
Yuanta
0,44Hàng tiêu dùng theo chu kỳTWSE Electronics Index - TWD - Benchmark TR Gross4/7/2007171,325,3426,85
Cổ phiếu682,518 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,15Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P 500 CAPPED 35/20 CONSUMER DISCRETIONARY NTR20/11/201515,508,6230,66
Cổ phiếu621,039 tr.đ.
GuotaiGU
Guotai
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI 800 Automobile and Parts Index - CNY - Benchmark TR Gross7/4/20211,3100
Cổ phiếu616,539 tr.đ.
Global XGX
Global X
0,59Hàng tiêu dùng theo chu kỳSolactive Japan Leisure & Entertainment Index - JPY - Benchmark TR Net24/9/20212.649,461,6518,50
Cổ phiếu612,32 tr.đ.
FullgoalFU
Fullgoal
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross20/1/20221,2700
Cổ phiếu565,293 tr.đ.
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Tourism Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross21/12/20210,7100
Cổ phiếu490,132 tr.đ.5,531 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,35Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Retail Select Industry19/6/200678,972,8115,60
Cổ phiếu377,832 tr.đ.
PU
Purpose
1,74Hàng tiêu dùng theo chu kỳ20/12/202221,2400
Cổ phiếu321,28 tr.đ.3,403 tr.đ.
DirexionDI
Direxion
0,99Hàng tiêu dùng theo chu kỳAmazon.com, Inc.7/9/202227,6900
Cổ phiếu304,38 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,25Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC14/3/201663,374,4227,01
Cổ phiếu273,161 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,25Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net20/9/202212,344,9028,18
Cổ phiếu273,161 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,25Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net20/9/202212,344,9028,18
Cổ phiếu270,187 tr.đ.
Ping AnPA
Ping An
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross30/8/20211,183,0937,04
Cổ phiếu268,03 tr.đ.66.308,95
InvescoIN
Invesco
0,40Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P 500 Equal Weighted / Consumer Discretionary -SEC1/11/200653,896,6021,86
Cổ phiếu262,29 tr.đ.21.671,33
First TrustFT
First Trust
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳStrataQuant Consumer Discretionary Index8/5/200763,702,5113,36
Cổ phiếu260,535 tr.đ.11.395,6
iSharesIS
iShares
0,39Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Global 1200 Consumer Discretionary (Sector) Capped Index (USD)12/9/2006188,463,3922,61
Cổ phiếu259,517 tr.đ.3,041 tr.đ.
T-RexT-
T-Rex
1,05Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.19/10/202319,2600
VanEckVA
VanEck Retail ETF
·
Cổ phiếu253,308 tr.đ.5.077,551
VanEckVA
VanEck
0,35Hàng tiêu dùng theo chu kỳMVIS US Listed Retail 252/5/2001249,677,9326,87
Cổ phiếu248,334 tr.đ.
Harvest ETFsHE
Harvest ETFs
0Hàng tiêu dùng theo chu kỳSolactive US Large & Mid Cap Technology Index - Benchmark TR Net16/1/20257,3600
Cổ phiếu244,903 tr.đ.31.265,9
InvescoIN
Invesco
0,57Hàng tiêu dùng theo chu kỳDynamic Leisure & Entertainment Int Index (AMEX)23/6/200557,813,9714,48
Cổ phiếu215,389 tr.đ.457.356,4
YieldMaxYI
YieldMax
1,09Hàng tiêu dùng theo chu kỳ24/7/202311,2000
ChinaAMCCH
Chinaamc Auto Parts Theme Etf
·
Cổ phiếu215,01 tr.đ.
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Auto Parts Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Net6/5/20241,382,7323,46
Leverage SharesLS
Leverage Shares 3x Tesla ETP
·
Cổ phiếu214,674 tr.đ.
Leverage SharesLS
Leverage Shares
4,78Hàng tiêu dùng theo chu kỳiSTOXX Leveraged 3X TSLA (USD)(NR)17/3/202112,9800
Cổ phiếu212,238 tr.đ.
E Fund EF
E Fund
0,20Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Equipment Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross29/12/20210,9300
Cổ phiếu193,23 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,46Hàng tiêu dùng theo chu kỳSTOXX Europe 600 / Automobiles & Parts (Capped) - SS8/7/200240,600,618,55
Cổ phiếu191,583 tr.đ.1,728 tr.đ.
GraniteSharesGR
GraniteShares
1,15Hàng tiêu dùng theo chu kỳ18/12/20243,8400
Cổ phiếu191,261 tr.đ.
E Fund EF
E Fund
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳHang Seng Stock Connect Automotive Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross14/11/20250,9200
TradrTR
Cổ phiếu190,224 tr.đ.12,137 tr.đ.
TradrTR
Tradr
1,17Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.13/7/202222,4900
Cổ phiếu184,313 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,12Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index12/9/201789,528,5632,42
Cổ phiếu184,313 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0,12Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index12/9/201789,528,5632,42
Cổ phiếu174,119 tr.đ.52.567,15
Global XGX
Global X
0,65Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI China Consumer Discretionary 10/50 Index30/11/200920,392,4315,16
Cổ phiếu149,427 tr.đ.1,658 tr.đ.
GraniteSharesGR
GraniteShares
0,95Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.22/8/202323,3500
Cổ phiếu133,482 tr.đ.
GuotaiGU
Guotai
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross17/9/20250,8700
Cổ phiếu132,079 tr.đ.
HU
Huaxia
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross30/12/20241,2200
Cổ phiếu130,95 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,15Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Consumer Discretionary Select Sector7/7/201567,328,8432,16
Cổ phiếu119,273 tr.đ.821.336,3
GraniteSharesGR
GraniteShares
1,15Hàng tiêu dùng theo chu kỳAlibaba Group Holding Limited - Benchmark Price Return13/12/202228,7300
Cổ phiếu112,702 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,18Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR17/11/20205,561,7916,20
AmplifyAM
Amplify Online Retail ETF
·
Cổ phiếu112,14 tr.đ.12.153,05
AmplifyAM
Amplify
0,65Hàng tiêu dùng theo chu kỳEQM Online Retail Index - Discontinued as of 02-May-202420/4/201662,893,7418,05
Cổ phiếu111,19 tr.đ.
Harvest ETFsHE
Harvest ETFs
0Hàng tiêu dùng theo chu kỳ21/8/202411,8400
Cổ phiếu107,152 tr.đ.
CSOPCS
CSOP
0Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.24/3/2025112,0900
Cổ phiếu107,152 tr.đ.
CSOPCS
CSOP
0Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.24/3/2025112,0900
Cổ phiếu106,664 tr.đ.
PU
Purpose
1,81Hàng tiêu dùng theo chu kỳ20/12/202239,1400
RoundhillRO
Cổ phiếu105,607 tr.đ.132.004,8
RoundhillRO
Roundhill
0,99Hàng tiêu dùng theo chu kỳ19/2/202525,5000
Cổ phiếu88,233 tr.đ.
InvescoIN
Invesco
0,14Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Select Sector Capped 20% Consumer Discretionary Index16/12/2009791,8010,0930,75
Cổ phiếu87,289 tr.đ.
FullgoalFU
Fullgoal
0Hàng tiêu dùng theo chu kỳ19/5/20250,9400
Cổ phiếu85,294 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,30Hàng tiêu dùng theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net20/6/202424,262,5513,85
Cổ phiếu85,294 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,30Hàng tiêu dùng theo chu kỳSTOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net20/6/202424,262,5513,85
Cổ phiếu74,303 tr.đ.
FullgoalFU
Fullgoal
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross25/1/20221,322,3615,18
Cổ phiếu67,893 tr.đ.
CSOPCS
CSOP
2,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.24/3/202512,5100
Cổ phiếu67,893 tr.đ.
CSOPCS
CSOP
2,00Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.24/3/202512,5100
Cổ phiếu65,823 tr.đ.61,622 tr.đ.
DirexionDI
Direxion
0,95Hàng tiêu dùng theo chu kỳ9/8/202257,6800
Cổ phiếu62,701 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,30Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI World Consumer Discretionary 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net29/4/201679,404,8823,99
ProSharesPR
ProShares Online Retail ETF
·
Cổ phiếu62,058 tr.đ.12.459,76
ProSharesPR
ProShares
0,58Hàng tiêu dùng theo chu kỳProShares Online Retail Index13/7/201853,614,9422,70
Cổ phiếu61,268 tr.đ.
LyxorLY
Lyxor
0,30Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC23/8/2010395,663,8415,30
Cổ phiếu60,459 tr.đ.
ICBCIC
ICBC
0,52Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Net25/6/20251,0500
Cổ phiếu58,291 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,20Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI World Consumer Discretionary ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - USD - Benchmark TR Net16/10/20197,974,4425,57
Cổ phiếu57,906 tr.đ.14,199 tr.đ.
T-RexT-
T-Rex
1,05Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.19/10/202314,5500
Cổ phiếu55,984 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,46Hàng tiêu dùng theo chu kỳSTOXX Europe 600 / Travel & Leisure (Capped) - SS8/7/200222,282,8510,87
Cổ phiếu55,405 tr.đ.
HW
Hwabao
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Net5/12/20250,9600
KS
Cổ phiếu53,699 tr.đ.
KS
KSM
0Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Consumer Discretionary Select Sector4/12/2018668,7700
Cổ phiếu52,097 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,66Hàng tiêu dùng theo chu kỳS&P Global 1200 Consumer Discretionary Hedged to CAD Index - CAD26/3/201355,0800
Cổ phiếu52,042 tr.đ.
SPDRSP
SPDR
0,18Hàng tiêu dùng theo chu kỳMSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR5/12/2014146,771,7916,20
Cổ phiếu52,019 tr.đ.17.571,17
RoundhillRO
Roundhill
0,75Hàng tiêu dùng theo chu kỳMorningstar Sports Betting & iGaming Select Index - Benchmark TR Gross4/6/202018,183,3818,96
Cổ phiếu50,727 tr.đ.
Harvest ETFsHE
Harvest ETFs
1,25Hàng tiêu dùng theo chu kỳSolactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Gross12/4/202319,025,7119,22
Cổ phiếu48,963 tr.đ.
GuotaiGU
Guotai
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross10/11/20211,143,0937,00
Cổ phiếu48,404 tr.đ.
BoseraBO
Bosera
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCNI Top Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross13/12/20211,072,3913,56
Cổ phiếu48,039 tr.đ.33,577 tr.đ.
GraniteSharesGR
GraniteShares
0,95Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.21/8/20239,5500
Cổ phiếu47,784 tr.đ.362.050,7
GraniteSharesGR
GraniteShares
1,15Hàng tiêu dùng theo chu kỳAmazon.com, Inc.4/3/202425,0900
Cổ phiếu45,709 tr.đ.37,585 tr.đ.
Leverage SharesLS
Leverage Shares
0,80Hàng tiêu dùng theo chu kỳ13/12/20246,7700
REX SharesRS
Cổ phiếu44,197 tr.đ.63.202,47
REX SharesRS
REX Shares
0,99Hàng tiêu dùng theo chu kỳ4/6/202520,4200
Cổ phiếu43,357 tr.đ.925.350,8
GraniteSharesGR
GraniteShares
1,15Hàng tiêu dùng theo chu kỳTesla, Inc.9/8/202215,6200
Cổ phiếu41,422 tr.đ.
YO
Yongying
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI Home Furnishings and Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross14/11/20250,9900
Cổ phiếu40,332 tr.đ.
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳCSI All Index Information Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross27/3/20241,853,7644,60
Cổ phiếu38,519 tr.đ.
ChinaAMCCH
ChinaAMC
0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳ18/3/20241,1900
Cổ phiếu37,924 tr.đ.
Harvest ETFsHE
Harvest ETFs
0,65Hàng tiêu dùng theo chu kỳSolactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Net7/1/202131,165,6819,07
Cổ phiếu29,844 tr.đ.
BMOBM
BMO
0,30Hàng tiêu dùng theo chu kỳRussell Developed Large Cap Consumer Discretionary Capped 100% Hedged to CAD Index - CAD7/4/201743,214,3027,22