| Cổ phiếu | 1,174 Bio. | — | AC ACE | 0,29 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 8/5/2023 | 20.386,45 | 4,17 | 43,44 |
TE | Cổ phiếu | 685,074 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MKF Hyundai Motor Group FW Index - KRW | 9/3/2011 | 56.097,66 | 0,73 | 10,8 |
KO | Cổ phiếu | 540,948 tỷ | — | KO KODEX | 4,5 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | KRX 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/6/2006 | 29.562,91 | 0,75 | 8,36 |
TE | Cổ phiếu | 295,374 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,5 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | WISE Cosmetics Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2015 | 3.459,68 | 2,26 | 19,66 |
TE | Cổ phiếu | 78,168 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,5 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | WISE Tour Lesisure Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2015 | 3.030,96 | 1,11 | 16,79 |
NF | Cổ phiếu | 30,081 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | TOPIX-17 COMMERCIAL & WHOLESALE TRADE - JPY | 21/3/2008 | 287 | 1,98 | 18,48 |
SP | Cổ phiếu | 21,484 tỷ | 11,935 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 16/12/1998 | 105,68 | 8,88 | 30,89 |
KO | Cổ phiếu | 13,24 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Staples Select Sector | 21/3/2023 | 18.009,86 | 8,76 | 30,67 |
| Cổ phiếu | 10,983 tỷ | — | AC ACE | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 10/9/2024 | 8.324,93 | 5,47 | 20,5 |
KO | Cổ phiếu | 9,684 tỷ | — | KO KODEX | 0,45 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | KRX Consumer Discretionary - KRW | 28/3/2017 | 10.421,02 | 0,84 | 12,21 |
TE | Cổ phiếu | 8,953 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,4 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRX - Benchmark TR Gross | 5/4/2011 | 25.159,95 | 0,81 | 9,24 |
NF | Cổ phiếu | 8,66 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | TOPIX-17 ELECTRIC APPLIANCES & PRECISION INSTRUMENTS - JPY | 21/3/2008 | 50.161,65 | 2,7 | 25,77 |
NH | Cổ phiếu | 5,864 tỷ | — | NH NH-Amundi | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 24/11/2021 | 10.822,07 | 0,85 | 16,6 |
VA | Cổ phiếu | 5,576 tỷ | 60.113,41 | VA Vanguard | 0,09 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI US IMI 25/50 Consumer Discretionary | 26/1/2004 | 348,15 | 6,31 | 28,44 |
KE | Cổ phiếu | 4,952 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | KOSPI 200 Consumer Discretionary Index - KRW - Benchmark Price Return | 21/12/2017 | 9.612,13 | 0,64 | 7,19 |
DI | Cổ phiếu | 4,476 tỷ | 64,416 tr.đ. | DI Direxion | 0,83 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 11,55 | 0 | 0 |
NF | Cổ phiếu | 2,189 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | TOPIX-17 RETAIL TRADE - JPY | 21/3/2008 | 37.583,16 | 2,5 | 25,03 |
FI | Cổ phiếu | 1,655 tỷ | 100.891,7 | FI Fidelity | 0,08 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI USA IMI Consumer Discretionary 25/50 Index | 21/10/2013 | 92,83 | 5,92 | 27,27 |
CH | Cổ phiếu | 1,583 tỷ | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 12/8/2021 | 1,06 | 0 | 0 |
GU | Cổ phiếu | 1,203 tỷ | — | GU Guotai | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/2/2020 | 1,43 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 1,144 tỷ | 215.481,5 | IS iShares | 0,38 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Russell 1000 Consumer Discretionary 40 Act 15/22.5 Daily Capped Index | 12/6/2000 | 96,91 | 6,19 | 25,9 |
YI | Cổ phiếu | 925,445 tr.đ. | 770.797,1 | YI YieldMax | 1,04 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 22/11/2022 | 31,72 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 882,467 tr.đ. | — | NI Nippon | 0,21 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Nifty Auto Index - INR - Benchmark TR Gross | 20/1/2022 | 187,99 | 4,86 | 14,2 |
GU | Cổ phiếu | 862,927 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI New Energy Vehicle Counted Yield Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/3/2020 | 0,8 | 2,46 | 26,43 |
YU | Cổ phiếu | 840,505 tr.đ. | — | YU Yuanta | 0,44 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | TWSE Electronics Index - TWD - Benchmark TR Gross | 4/7/2007 | 164,72 | 5,7 | 27,57 |
IS | Cổ phiếu | 679,351 tr.đ. | — | IS iShares | 0,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P 500 CAPPED 35/20 CONSUMER DISCRETIONARY NTR | 20/11/2015 | 15,22 | 8,46 | 30,66 |
GX | Cổ phiếu | 607,392 tr.đ. | — | GX Global X | 0,59 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Japan Leisure & Entertainment Index - JPY - Benchmark TR Net | 24/9/2021 | 2.696 | 1,53 | 17,98 |
GU | Cổ phiếu | 588,854 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI 800 Automobile and Parts Index - CNY - Benchmark TR Gross | 7/4/2021 | 1,3 | 0 | 0 |
FU | Cổ phiếu | 565,45 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 20/1/2022 | 1,19 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 509,697 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Tourism Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 21/12/2021 | 0,68 | 0 | 0 |
PU | Cổ phiếu | 377,832 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,74 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 20/12/2022 | 21,24 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 327,973 tr.đ. | 5,867 tr.đ. | SP SPDR | 0,35 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Retail Select Industry | 19/6/2006 | 78,61 | 2,49 | 15,36 |
XT | Cổ phiếu | 304,38 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,25 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC | 14/3/2016 | 63,37 | 4,42 | 27,01 |
DI | Cổ phiếu | 274,42 tr.đ. | 3,431 tr.đ. | DI Direxion | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 7/9/2022 | 27,2 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 269,019 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,25 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 12,2 | 4,59 | 26,69 |
IN | Cổ phiếu | 268,58 tr.đ. | 67.328,17 | IN Invesco | 0,4 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P 500 Equal Weighted / Consumer Discretionary -SEC | 1/11/2006 | 53,43 | 5,98 | 21,17 |
AM | Cổ phiếu | 265,857 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,25 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Developed Ex-Korea LargeMidCap Consumer Discretionary Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 20/9/2022 | 12,32 | 4,59 | 26,69 |
FT | Cổ phiếu | 257,86 tr.đ. | 19.816,13 | FT First Trust | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | StrataQuant Consumer Discretionary Index | 8/5/2007 | 64,19 | 2,52 | 13,83 |
VA | Cổ phiếu | 252,601 tr.đ. | 5.513,698 | VA VanEck | 0,35 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MVIS US Listed Retail 25 | 2/5/2001 | 252,45 | 7,5 | 26,02 |
IS | Cổ phiếu | 249,968 tr.đ. | 9.433,436 | IS iShares | 0,39 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Discretionary (Sector) Capped Index (USD) | 12/9/2006 | 181 | 3,28 | 22,2 |
HE | Cổ phiếu | 248,334 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive US Large & Mid Cap Technology Index - Benchmark TR Net | 16/1/2025 | 7,36 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 241,113 tr.đ. | 28.535,63 | IN Invesco | 0,57 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Dynamic Leisure & Entertainment Int Index (AMEX) | 23/6/2005 | 58,65 | 4,05 | 14,73 |
PA | Cổ phiếu | 235,705 tr.đ. | — | PA Ping An | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/8/2021 | 1,1 | 3,09 | 37,04 |
TR | Cổ phiếu | 222,868 tr.đ. | 3,286 tr.đ. | TR T-Rex | 1,05 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 19/10/2023 | 16,18 | 0 | 0 |
YI | Cổ phiếu | 219,734 tr.đ. | 433.376,8 | YI YieldMax | 1,09 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 24/7/2023 | 10,95 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 203,964 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3X TSLA (USD)(NR) | 17/3/2021 | 10,83 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 197,121 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 / Automobiles & Parts (Capped) - SS | 8/7/2002 | 41,47 | 0,6 | 8,72 |
EF | Cổ phiếu | 187,123 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,2 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Equipment Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 29/12/2021 | 0,89 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | 178,849 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index | 12/9/2017 | 88,17 | 8,23 | 31,37 |
XT | Cổ phiếu | 178,849 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,12 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI USA Consumer Discretionary 20/35 Custom Index | 12/9/2017 | 88,17 | 8,23 | 31,37 |
CH | Cổ phiếu | 177,408 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Auto Parts Theme Index Yield - CNY - Benchmark TR Net | 6/5/2024 | 1,32 | 2,73 | 23,46 |
GR | Cổ phiếu | 163,62 tr.đ. | 1,456 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 18/12/2024 | 3,46 | 0 | 0 |
TR | Cổ phiếu | 162,629 tr.đ. | 10,877 tr.đ. | TR Tradr | 1,17 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 13/7/2022 | 26,12 | 0 | 0 |
EF | Cổ phiếu | 159,61 tr.đ. | — | EF E Fund | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Hang Seng Stock Connect Automotive Theme Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/11/2025 | 0,97 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 151,2 tr.đ. | 61.824,61 | GX Global X | 0,65 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI China Consumer Discretionary 10/50 Index | 30/11/2009 | 19,8 | 2,44 | 15,44 |
GU | Cổ phiếu | 133,482 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Gross | 17/9/2025 | 0,87 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 132,079 tr.đ. | — | HU Huaxia | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 30/12/2024 | 1,22 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 128,351 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 7/7/2015 | 66,32 | 8,39 | 31,1 |
GR | Cổ phiếu | 118,201 tr.đ. | 1,792 tr.đ. | GR GraniteShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 22/8/2023 | 19,64 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 115,084 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 21/8/2024 | 11,85 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 109,498 tr.đ. | 12.781,14 | AM Amplify | 0,65 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | EQM Online Retail Index - Discontinued as of 02-May-2024 | 20/4/2016 | 62,56 | 3,61 | 17,44 |
PU | Cổ phiếu | 103,857 tr.đ. | — | PU Purpose | 1,81 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 20/12/2022 | 36,52 | 0 | 0 |
RO | Cổ phiếu | 100,485 tr.đ. | 136.537,6 | RO Roundhill | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 19/2/2025 | 22,85 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 100,017 tr.đ. | — | CS CSOP | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 111,18 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 100,017 tr.đ. | — | CS CSOP | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 111,18 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 97,92 tr.đ. | 631.430,8 | GR GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Alibaba Group Holding Limited - Benchmark Price Return | 13/12/2022 | 23,32 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 88,609 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,14 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Select Sector Capped 20% Consumer Discretionary Index | 16/12/2009 | 781,36 | 10,09 | 30,75 |
FU | Cổ phiếu | 87,289 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 19/5/2025 | 0,94 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 85,294 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net | 20/6/2024 | 24,26 | 2,55 | 13,85 |
AM | Cổ phiếu | 84,195 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,3 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 Industry Consumer Discretionary 30-15 index - EUR - Benchmark TR Net | 20/6/2024 | 23,97 | 2,06 | 22,44 |
IS | Cổ phiếu | 83,305 tr.đ. | — | IS iShares | 0,2 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI World Consumer Discretionary ESG Reduced Carbon Select 20 35 Capped Index - USD - Benchmark TR Net | 16/10/2019 | 8,05 | 4,31 | 25,07 |
IS | Cổ phiếu | 75,047 tr.đ. | — | IS iShares | 0,18 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR | 17/11/2020 | 5,59 | 1,7 | 15,45 |
DI | Cổ phiếu | 70,003 tr.đ. | 40,798 tr.đ. | DI Direxion | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 62,06 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 68,862 tr.đ. | — | CS CSOP | 2 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 12,17 | 0 | 0 |
CS | Cổ phiếu | 68,862 tr.đ. | — | CS CSOP | 2 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 24/3/2025 | 12,17 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 67,368 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,3 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI World Consumer Discretionary 35/20 Capped Index - Benchmark TR Net | 29/4/2016 | 75,94 | 4,3 | 26,54 |
FU | Cổ phiếu | 67,239 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI All Index Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/1/2022 | 1,27 | 2,36 | 15,18 |
LY | Cổ phiếu | 61,268 tr.đ. | — | LY Lyxor | 0,3 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI World Index / Consumer Discretionary -SEC | 23/8/2010 | 395,66 | 3,84 | 15,3 |
IC | Cổ phiếu | 60,459 tr.đ. | — | IC ICBC | 0,52 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Stock Connect Automotive Industry Index - CNY - Benchmark TR Net | 25/6/2025 | 1,05 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 60,302 tr.đ. | — | IS iShares | 0,46 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | STOXX Europe 600 / Travel & Leisure (Capped) - SS | 8/7/2002 | 22,56 | 2,8 | 11,05 |
PR | Cổ phiếu | 60,253 tr.đ. | 10.985,8 | PR ProShares | 0,58 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | ProShares Online Retail Index | 13/7/2018 | 53,19 | 4,66 | 22,83 |
TR | Cổ phiếu | 59,338 tr.đ. | 9,457 tr.đ. | TR T-Rex | 1,05 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 19/10/2023 | 16,89 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 55,405 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Hong Kong Connect Automobile Industry Thematic Index - CNY - Benchmark TR Net | 5/12/2025 | 0,96 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 51,898 tr.đ. | — | KS KSM | 0 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Consumer Discretionary Select Sector | 4/12/2018 | 651,5 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 51,645 tr.đ. | — | IS iShares | 0,66 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | S&P Global 1200 Consumer Discretionary Hedged to CAD Index - CAD | 26/3/2013 | 53,11 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 51,041 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 1,25 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Gross | 12/4/2023 | 19,27 | 5,71 | 19,19 |
RO | Cổ phiếu | 49,763 tr.đ. | 15.575,93 | RO Roundhill | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Morningstar Sports Betting & iGaming Select Index - Benchmark TR Gross | 4/6/2020 | 18,3 | 3,35 | 9,5 |
SP | Cổ phiếu | 46,746 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,18 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MSCI Europe Consumer Discretionary 20/35 Capped Index - EUR | 5/12/2014 | 142,06 | 1,7 | 15,44 |
BO | Cổ phiếu | 46,469 tr.đ. | — | BO Bosera | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CNI Top Household Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 13/12/2021 | 1,03 | 2,39 | 13,56 |
GR | Cổ phiếu | 46,128 tr.đ. | 38,037 tr.đ. | GR GraniteShares | 0,95 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 21/8/2023 | 11,09 | 0 | 0 |
GU | Cổ phiếu | 45,992 tr.đ. | — | GU Guotai | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Consumer Electronics Thematic Index - CNY - Benchmark TR Gross | 10/11/2021 | 1,07 | 3,09 | 37 |
GR | Cổ phiếu | 43,604 tr.đ. | 330.508,1 | GR GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Amazon.com, Inc. | 4/3/2024 | 24,85 | 0 | 0 |
GR | Cổ phiếu | 43,564 tr.đ. | 1,168 tr.đ. | GR GraniteShares | 1,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 9/8/2022 | 14,06 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 41,909 tr.đ. | 45,285 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,8 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 13/12/2024 | 5,69 | 0 | 0 |
RS | Cổ phiếu | 40,924 tr.đ. | 53.246,04 | RS REX Shares | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 4/6/2025 | 18,48 | 0 | 0 |
CH | Cổ phiếu | 38,577 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 18/3/2024 | 1,14 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 38,281 tr.đ. | — | YO Yongying | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI Home Furnishings and Appliances Index - CNY - Benchmark TR Gross | 14/11/2025 | 0,95 | 0 | 0 |
HE | Cổ phiếu | 37,256 tr.đ. | — | HE Harvest ETFs | 0,65 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Solactive Travel & Leisure Index - CAD - Benchmark TR Net | 7/1/2021 | 30,61 | 5,68 | 19,04 |
CH | Cổ phiếu | 36,452 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | CSI All Index Information Technology Index - CNY - Benchmark TR Gross | 27/3/2024 | 1,71 | 3,76 | 44,6 |
RO | Cổ phiếu | 35,388 tr.đ. | 34.333,25 | RO Roundhill | 0,99 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 18/6/2025 | 34,19 | 0 | 0 |